GRIN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GRIN
2
进口笔数
38
出口笔数
$3.2K
进口金额
$855.4K
出口金额
2024-02-06
最近进口
2024-08-27
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315170799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCN7M3F |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | 764/80 Phạm Văn Chiêu, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GRIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 764/80 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84329366037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854160 | 压电晶体 |
| 900219 | 已装配物镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.2K |
| 日本 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| FO | 36 | $826.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOPTEC Laser Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 压电晶体 |
| Optosigma Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他光学元件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RTMKS B Raw Material for LLC Green | 俄罗斯 | 1 | $5.8K | 非轻质石油 |
| GREEN LLC | 俄罗斯 | 1 | $1.5K | 非轻质石油 |
| ZAO Vestrybf lot | 俄罗斯 | 1 | $1.5K | 非轻质石油、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 压电晶体 | JOPTEC Laser Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-15 | 已装配物镜 | Optosigma Southeast Asia Pte. Ltd. | 日本 | $668 |
| 2023-12-15 | 已装配物镜 | Optosigma Southeast Asia Pte. Ltd. | 日本 | $336 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 非轻质石油 | — | FO | $42.7K |
| 2024-08-26 | 非轻质石油 | — | FO | $3.2K |
| 2024-08-26 | 非轻质石油 | — | FO | $126 |
| 2024-08-26 | 非轻质石油 | — | FO | $3.2K |
| 2024-08-26 | 非轻质石油 | — | FO | $770 |
| 2024-08-26 | 非轻质石油 | — | FO | $1.4K |
| 2024-08-26 | 非轻质石油 | — | FO | $384 |
| 2024-08-23 | 非轻质石油 | ZAO Vestrybf lot | FO | $1.5K |
| 2024-08-21 | 非轻质石油 | — | FO | $1.0K |
| 2024-08-21 | 非轻质石油 | — | FO | $2.3K |