Tu Cuong Trading Investment & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他铁合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Và DịCH Vụ Từ CườNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$616.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315937607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTKY3GQ |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | 449 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ TỪ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | TU CUONG TRADING INVESTMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 449 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84934015167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720299 | 其他铁合金 |
| 252921 | 氟石≤97% |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $598.6K |
| 中国台湾 | 2 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Jintai Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $295.7K | 其他铁合金、硅铁(>55%硅) |
| Anyang Baitengxin Metal Co., Ltd. | 中国 | 5 | $284.1K | 其他铁合金 |
| ORIENTAL MINING CO., LTD. | 马绍尔群岛 | 2 | $17.4K | 氟石≤97%、耐火混合料 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Oriental Mining Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他矿产品、耐火混合料 |
| Summit Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 其他化学制剂、其他矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 氟石≤97% | ORIENTAL MINING CO., LTD. | 中国台湾 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 氟石≤97% | ORIENTAL MINING CO., LTD. | 中国台湾 | $7.0K |
| 2026-03-18 | 氟石≤97% | ORIENTAL MINING CO., LTD. | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-01-28 | 其他铁合金 | ANYANG BAITENGXIN METAL CO LTD | 中国 | $68.8K |
| 2026-01-28 | 其他铁合金 | ANYANG BAITENGXIN METAL CO LTD | 中国 | $62.3K |
| 2025-11-24 | 其他铁合金 | ANYANG BAITENGXIN METAL CO LTD | 中国 | $59.0K |
| 2025-09-11 | 其他铁合金 | ANYANG BAITENGXIN METAL CO LTD | 中国 | $33.4K |
| 2025-05-07 | 其他铁合金 | ANYANG BAITENGXIN METAL CO LTD | 中国 | $60.7K |
| 2024-10-31 | 其他矿产品 | ORIENTAL MINING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-07-09 | 耐火混合料 | SUMMIT MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |