Minh Dang Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 纺织传送带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Minh Đăng
36
进口笔数
1
出口笔数
$793.0K
进口金额
$901
出口金额
2025-10-02
最近进口
2023-03-07
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306193380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK3662H |
| 成立日期 | 2008-11-15 |
| 联系地址 | 233/12 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MINH ĐĂNG |
| 企业英文名称 | MINH DANG TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 195/12 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02837199912 |
| 邮箱 | khoa323@yahoo.com |
| 官网 | www.minhdangbelt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848390 | 传动部件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $793.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $901 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Star Belting (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $251.3K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Taizhou Kaidi Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $239.3K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Zhejiang Sanjia Rubber Belt Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.7K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| INO International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $128.5K | 纺织传送带、其他塑料制品 |
| Wenzhou Winco Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.3K | 其他橡塑机械、铝合金管 |
| Guangdong Boshun Belting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Huanan Xinhai (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $901 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 其他塑料制品 | HUANAN XINHAI (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-10-12 | 其他橡塑机械 | WENZHOU WINCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $119 |
| 2024-10-12 | 其他橡塑机械 | WENZHOU WINCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-10-12 | 8477机器零件 | WENZHOU WINCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $518 |
| 2024-10-12 | 其他橡塑机械 | WENZHOU WINCO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $941 |
| 2024-09-19 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-12 | 纺织传送带 | ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-08-22 | 纺织传送带 | ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-08-22 | 纺织传送带 | ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-08-22 | 纺织传送带 | ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-07 | 纺织传送带 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $901 |