Phuc Gia Service & Manufacturing Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 纺织传送带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ PHúC GIA

131
进口笔数
2
出口笔数
$1.22M
进口金额
$15.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-06-21
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.2K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-07进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $740 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.2K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-07进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $73.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $740 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $147.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107967939
企查查编码QVNV53K1ND
成立日期2017-08-17
联系地址Số 24, Khu công trình Giao thông 116, ngõ 163, đường Chiến Thắng, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC GIA
企业英文名称PHUC GIA SERVICE AND MANUFACTURE TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 34B, ngõ 123 Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84943044383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591000纺织传送带
392690其他塑料制品
701990其他玻璃纤维
392190非泡沫塑料片
731449涂层钢丝制品
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
903180其他测量仪器
401039其他橡胶带
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
591000纺织传送带
701990其他玻璃纤维

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国121$1.20M
荷兰9$17.3K
意大利1$375

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$15.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang MioU Industrial Belting Co., Ltd.中国48$713.4K纺织传送带、PVC涂层织物
Jiangsu New Lianda Belting Technology Co., Ltd.中国27$261.0K纺织传送带、其他塑料制品
Jiangsu Zhongbang Conveyor Belt Co., Ltd.中国18$84.9K其他塑料片材、纺织传送带
All Star Belting (Jiangsu) Co., Ltd.中国9$70.3K其他塑料制品、纺织传送带
Flexco Pte. Ltd.新加坡9$17.3K其他锻钢制品、机械零件
Sunford International (Shanghai) Co., Ltd.中国3$12.7K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Suzhou Shanghan Textile Co., Ltd.中国2$12.4K橡胶处理织物、其他工业用纺织品
Ningjin County Shangde Mesh Belt Machinery Co., Ltd.中国5$11.4K涂层钢丝制品、不锈钢机织布
Wuxi Shunsheng Industry Belt Mfg. Co., Ltd.中国3$10.4K纺织传送带、其他塑料制品
Jiangyin Siqiang Tape Co., Ltd.中国2$4.7K其他橡胶带、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunshine Co., Ltd.越南1$12.3K多层涂布纸板、重型无纺布
Jiangsu Aokai New Material Technology Co., Ltd.越南1$2.8K其他玻璃纤维

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他橡塑机械FLEXCO PTE LTD荷兰$2.3K
2026-04-21纺织传送带ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD中国$3.4K
2026-04-21纺织传送带ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD中国$4.9K
2026-04-21其他橡塑机械FLEXCO PTE LTD荷兰$2.3K
2026-04-21纺织传送带ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD中国$3.4K
2026-04-21纺织传送带ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD中国$4.9K
2026-04-20其他塑料制品ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD中国$260
2026-04-20其他塑料制品ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD中国$260
2026-04-20其他塑料制品ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD中国$260
2026-04-20其他测量仪器FLEXCO PTE LTD荷兰$355

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-21其他玻璃纤维JIANGSU AOKAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD越南$2.8K
2023-03-09纺织传送带SUNSHINE CO LTD越南$12.3K

相关企业 · 同类产品

Phuc Gia Service & Manufacturing Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →