Phuc Gia Service & Manufacturing Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 纺织传送带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ PHúC GIA
131
进口笔数
2
出口笔数
$1.22M
进口金额
$15.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-06-21
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107967939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV53K1ND |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Số 24, Khu công trình Giao thông 116, ngõ 163, đường Chiến Thắng, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC GIA |
| 企业英文名称 | PHUC GIA SERVICE AND MANUFACTURE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34B, ngõ 123 Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84943044383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $1.20M |
| 荷兰 | 9 | $17.3K |
| 意大利 | 1 | $375 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang MioU Industrial Belting Co., Ltd. | 中国 | 48 | $713.4K | 纺织传送带、PVC涂层织物 |
| Jiangsu New Lianda Belting Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $261.0K | 纺织传送带、其他塑料制品 |
| Jiangsu Zhongbang Conveyor Belt Co., Ltd. | 中国 | 18 | $84.9K | 其他塑料片材、纺织传送带 |
| All Star Belting (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $70.3K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Flexco Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $17.3K | 其他锻钢制品、机械零件 |
| Sunford International (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.7K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Suzhou Shanghan Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 橡胶处理织物、其他工业用纺织品 |
| Ningjin County Shangde Mesh Belt Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.4K | 涂层钢丝制品、不锈钢机织布 |
| Wuxi Shunsheng Industry Belt Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.4K | 纺织传送带、其他塑料制品 |
| Jiangyin Siqiang Tape Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 其他橡胶带、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 多层涂布纸板、重型无纺布 |
| Jiangsu Aokai New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他橡塑机械 | FLEXCO PTE LTD | 荷兰 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 纺织传送带 | ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 纺织传送带 | ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 其他橡塑机械 | FLEXCO PTE LTD | 荷兰 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 纺织传送带 | ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 纺织传送带 | ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ALL STAR BELTING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | FLEXCO PTE LTD | 荷兰 | $355 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 其他玻璃纤维 | JIANGSU AOKAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-03-09 | 纺织传送带 | SUNSHINE CO LTD | 越南 | $12.3K |