An Nam Fruit Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SALA FRUIT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$100.8K
出口金额
—
最近进口
2024-01-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703059556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KF4RDJ |
| 成立日期 | 2022-05-18 |
| 联系地址 | Số 850 Xa Lộ Hà Nội, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SALA FRUIT |
| 企业英文名称 | SALA FRUIT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 850 Xa Lộ Hà Nội, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84917489216 |
| 邮箱 | ceo@salafruit.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $100.7K |
| 韩国 | 1 | $96 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A To Fruit Co., Ltd. | 越南 | 1 | $90.8K | 糖渍植物制品 |
| Dalat, spol. s r.o. | 越南 | 2 | $9.9K | 碾磨大米、制备面食 |
| Logistorm Courier Express & Forwarding | 韩国 | 1 | $96 | 糖渍植物制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 糖渍植物制品 | DALAT SPOL S R O | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-22 | 糖渍植物制品 | DALAT SPOL S R O | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-22 | 糖渍植物制品 | DALAT SPOL S R O | 越南 | $1.5K |
| 2024-01-22 | 糖渍植物制品 | DALAT SPOL S R O | 越南 | $1.4K |
| 2024-01-22 | 糖渍植物制品 | DALAT SPOL S R O | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-28 | 糖渍植物制品 | DALAT SPOL S R O | 越南 | $2.9K |
| 2023-06-23 | 糖渍植物制品 | A TO FRUIT LTD LIABILITY CO | 越南 | $40.8K |
| 2023-06-23 | 糖渍植物制品 | A TO FRUIT LTD LIABILITY CO | 越南 | $50.0K |
| 2023-06-20 | 糖渍植物制品 | LOGISTORM COURIER EXPRESS & FORWARDING | 韩国 | $20 |
| 2023-06-20 | 糖渍植物制品 | LOGISTORM COURIER EXPRESS & FORWARDING | 韩国 | $46 |