Tou Mou Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOU MOU VIệT NAM

51
进口笔数
8
出口笔数
$574.7K
进口金额
$196.9K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-07-29
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $78.0K · 2 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $43.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.1K · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-07进口 $30.5K · 2 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $78.0K · 2 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $43.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.1K · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-07进口 $30.5K · 2 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315824459
企查查编码QVNS72Q95N
成立日期2019-07-31
联系地址Tổ 1, Ấp Vàm, Xã Thiện Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOU MOU VIỆT NAM
企业英文名称TOU MOU VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 1, Khu phố Vàm, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话02513682361
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本128.0938亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842240包装机械
847982混合机
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
848180阀门龙头
853710电力控制板
841459其他风扇
842131发动机空气滤清器
842833皮带输送机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731029钢铁容器<50升
401011金属加固橡胶带
842119其他离心机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾19$249.2K
中国23$183.6K
泰国11$127.2K
德国1$13.3K
日本2$950
法国1$500

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾6$154.3K
泰国2$42.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾20$269.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Wuhan Global Exchange Import & Export Co., Ltd.中国7$146.4K灌装封口机、机械零件
Tou Mou (Thailand) Co., Ltd.泰国9$127.0K其他钢铁制品、包装机械
dcaed5fddf3c19bdde1890fef1ef29c71$5.9K
Mingyue Packaging Machinery (HK) Ltd.中国1$4.3K包装机械
Sinter Plate Technology (Hangzhou) Co., Ltd.中国1$3.9K气体过滤机械、过滤净化器零件
Yantai Juguang Trading Co., Ltd.中国1$3.5K其他离心泵
Shiyan City Yunshi Industry & Trade Co., Ltd.中国2$3.3K陶瓷磨轮、合金钢焊管
Zhuxi County Qixin Trade Co., Ltd.中国2$2.9K紫外线红外线灯、非泡沫橡胶密封件
Automatic Packaging Equipment Factory中国1$2.4K不锈钢管配件、包装机械

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾6$154.3K其他钢铁制品、钢铁容器<50升
Tou Mou (Thailand) Co., Ltd.泰国2$42.7K其他钢铁制品、金属加固橡胶带

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他钢铁制品Tou Mou (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.0K
2026-03-30包装机械Tou Mou (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.9K
2026-03-30数控金属成形机Tou Mou (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.2K
2026-03-30包装机械Tou Mou (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.8K
2026-03-25750W-75kW交流电机TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$590
2026-03-25金属永磁体TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$400
2026-03-25液压气压阀门TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$270
2026-03-25金属钩环TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$130
2026-03-25其他塑料制品TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$100
2026-03-25液压气压阀门TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$600

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-29其他钢铁制品TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$800
2025-07-29其他钢铁制品TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$5.5K
2025-07-29其他钢铁制品TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$1.5K
2025-07-29其他钢铁制品TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$1.6K
2025-07-29其他钢铁制品TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$500
2025-07-29其他钢铁制品TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$4.0K
2025-07-29其他钢铁制品TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$3.0K
2025-07-29其他钢铁制品TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$1.8K
2025-07-02其他钢铁制品TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$500
2025-06-10其他钢铁制品TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$2.8K

相关企业 · 同类产品

Tou Mou Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →