Tou Mou Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOU MOU VIệT NAM
51
进口笔数
8
出口笔数
$574.7K
进口金额
$196.9K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-07-29
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315824459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS72Q95N |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Tổ 1, Ấp Vàm, Xã Thiện Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOU MOU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOU MOU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Khu phố Vàm, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 02513682361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 128.0938亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 842119 | 其他离心机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $249.2K |
| 中国 | 23 | $183.6K |
| 泰国 | 11 | $127.2K |
| 德国 | 1 | $13.3K |
| 日本 | 2 | $950 |
| 法国 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $154.3K |
| 泰国 | 2 | $42.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 20 | $269.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wuhan Global Exchange Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $146.4K | 灌装封口机、机械零件 |
| Tou Mou (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $127.0K | 其他钢铁制品、包装机械 |
| dcaed5fddf3c19bdde1890fef1ef29c7 | 1 | $5.9K | ||
| Mingyue Packaging Machinery (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 包装机械 |
| Sinter Plate Technology (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Yantai Juguang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他离心泵 |
| Shiyan City Yunshi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 陶瓷磨轮、合金钢焊管 |
| Zhuxi County Qixin Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 紫外线红外线灯、非泡沫橡胶密封件 |
| Automatic Packaging Equipment Factory | 中国 | 1 | $2.4K | 不锈钢管配件、包装机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $154.3K | 其他钢铁制品、钢铁容器<50升 |
| Tou Mou (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $42.7K | 其他钢铁制品、金属加固橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | Tou Mou (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 包装机械 | Tou Mou (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 数控金属成形机 | Tou Mou (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 包装机械 | Tou Mou (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-03-25 | 750W-75kW交流电机 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $590 |
| 2026-03-25 | 金属永磁体 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2026-03-25 | 液压气压阀门 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $270 |
| 2026-03-25 | 金属钩环 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $130 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2026-03-25 | 液压气压阀门 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $600 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2025-06-10 | 其他钢铁制品 | TOU MOU INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |