TUAN PHUC IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电动客运车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TUấN PHúC
3
进口笔数
0
出口笔数
$47.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109852605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW88E49A |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | Số 22 ngõ 192 đường Đại Từ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN PHÚC |
| 企业英文名称 | TUAN PHUC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0865962498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870240 | 电动客运车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $47.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU GY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $47.8K | 电动客运车辆 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 电动客运车辆 | GUANGZHOU GY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-03-01 | 电动客运车辆 | GUANGZHOU GY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-03-01 | 电动客运车辆 | GUANGZHOU GY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-02-02 | 电动客运车辆 | GUANGZHOU GY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-02-02 | 电动客运车辆 | GUANGZHOU GY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-02-02 | 电动客运车辆 | GUANGZHOU GY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-01-06 | 电动客运车辆 | GUANGZHOU GY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-01-06 | 电动客运车辆 | GUANGZHOU GY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |