Viet Trung Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Việt Trung
10
进口笔数
0
出口笔数
$119.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101310777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25VT1BE |
| 成立日期 | 2002-11-11 |
| 联系地址 | Z4-29, T1, TTTM LePARC by Gamuda, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Z4-29, T1, TTTM LePARC by Gamuda, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842436422938 |
| 邮箱 | vte@viettrungauto.com |
| 传真 | 02436422871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 843120 | 机械零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 870510 | 起重车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $103.3K |
| 韩国 | 9 | $16.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zoomlion International Trading (H.K.) Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $103.3K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Donghae Machinery & Aviation Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $12.3K | 车载起重机、机械零件 |
| Jacey Consulting Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $3.7K | 电力控制板、纱线及绳制品 |
| DONGHAE MACHINERY & AVIATIO | 1 | $50 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 机械零件 | Donghae Machinery & Aviation Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 机械零件 | Donghae Machinery & Aviation Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-02-14 | 电力控制板 | DONGHAE MACHINERY & AVIATIO | 韩国 | $50 |
| 2026-01-22 | 机械零件 | Donghae Machinery & Aviation Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-01-22 | 阀门龙头 | Donghae Machinery & Aviation Co., Ltd. | 韩国 | $408 |
| 2026-01-22 | 带接头绝缘电线 | Donghae Machinery & Aviation Co., Ltd. | 韩国 | $477 |
| 2026-01-22 | 机械零件 | Donghae Machinery & Aviation Co., Ltd. | 韩国 | $915 |
| 2026-01-22 | 机械零件 | Donghae Machinery & Aviation Co., Ltd. | 韩国 | $915 |
| 2025-06-23 | 机械零件 | Donghae Machinery & Aviation Co., Ltd. | 韩国 | $305 |
| 2025-06-23 | 机械零件 | Donghae Machinery & Aviation Co., Ltd. | 韩国 | $305 |