Thanh Long Construction, Manufacture & Supply Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Chế Tạo Và Cung Cấp Thiết Bị Công Nghiệp Thành Long

21
进口笔数
131
出口笔数
$903.4K
进口金额
$965.7K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-07-20
最近出口
11
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $275.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-03进口 $142.6K · 1 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $39.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $40.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 3 笔2025-09进口 $159.0K · 1 笔出口 $42.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-03进口 $502 · 1 笔出口 $27.7K · 4 笔2026-04进口 $27.1K · 2 笔出口 $89.7K · 8 笔2026-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-06进口 $275.5K · 1 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-03进口 $142.6K · 1 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $22.4K · 3 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $39.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $39.0K · 3 笔2025-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-07进口 $5.9K · 1 笔出口 $40.9K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 3 笔2025-09进口 $159.0K · 1 笔出口 $42.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-03进口 $502 · 1 笔出口 $27.7K · 4 笔2026-04进口 $27.1K · 2 笔出口 $89.7K · 8 笔2026-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-06进口 $275.5K · 1 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0102717318
企查查编码QVNR8QFJ5P
成立日期2008-03-20
联系地址Số 21A, Ngõ 158 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CHẾ TẠO VÀ CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THÀNH LONG
企业英文名称THANH LONG CONSTRUCTION - MANUFACTURE AND SUPPLY INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21A, Ngõ 158 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02462813676
邮箱pqlong77@gmail.com
传真2811544
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本966.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
845811数控卧式车床
720853热轧钢板
721922不锈钢板材
721924热轧不锈钢板
760429铝合金型材
903289其他自动控制仪
401519非医用橡胶手套

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731449涂层钢丝制品
830249贱金属配件
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
848049金属模具(非注塑)
848041金属碳化物模具
730459合金钢管材
730690其他钢铁管材
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$577.1K
中国3$211.8K
越南11$102.5K
中国台湾3$6.0K
德国1$5.7K
捷克1$310

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$818.9K
阿联酋4$87.9K
英国3$23.1K
美国1$16.9K
韩国1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DMG MORI Co., Ltd.日本3$577.1K机床零件、其他塑料制品
Shandong Fengtian Laser Technology Co., Ltd.中国1$182.3K激光机床、气体过滤机械
Vinomarine Co., Ltd.越南3$63.6K钢铁门窗、其他钢铁制品
LINEARMOTION CO. , LIMITED中国1$26.1K齿轮及变速器、非液压车辆千斤顶
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南5$25.7K自粘塑料片、其他钢铁制品
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南1$11.7K其他电路开关装置、其他高压电路装置
SICK PTE. LTD.新加坡1$6.0K带接头绝缘电线、其他测量仪器
Shiuang Rong Industrial Co. Ltd.中国台湾2$5.0K自动控制仪器、组合测量仪器
Jacton Industry Co., Ltd.中国1$3.4K非液压车辆千斤顶、齿轮及变速器
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K铝合金板材、铝合金型材

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Kanzaki Co., Ltd.越南27$217.7K非轻质石油、瓦楞纸箱
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南44$189.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Kinyosha Vietnam Co., Ltd.越南6$165.4K其他钢铁制品、其他未硫化橡胶
Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd.新加坡8$127.9K其他钢铁制品、其他车辆零件
Vinomarine Co., Ltd.越南9$79.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南5$55.7K自粘塑料片、其他钢铁制品
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南10$45.6K其他化学制剂、金属加工机刀
Ingun Vietnam Co., Ltd.越南14$37.6K其他铜制品、其他钢铁非螺纹件
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南1$18.8K其他塑料制品、聚乙烯袋
Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd.越南2$10.8K活兔及野兔、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19数控卧式车床DMG MORI Co., Ltd.日本$275.5K
2026-05-14其他铝制品SICK PTE. LTD.德国$272
2026-05-14其他光学测量仪SICK PTE. LTD.德国$5.4K
2026-05-14带接头绝缘电线SICK PTE. LTD.捷克$310
2026-04-24传动轴及曲柄LINEARMOTION CO. , LIMITED中国$1.2K
2026-04-24750W以下交流电机LINEARMOTION CO. , LIMITED中国$2.5K
2026-04-24750W-75kW交流电机LINEARMOTION CO. , LIMITED中国$9.3K
2026-04-24传动轴及曲柄LINEARMOTION CO. , LIMITED中国$1.2K
2026-04-24750W以下交流电机LINEARMOTION CO. , LIMITED中国$2.5K
2026-04-24750W-75kW交流电机LINEARMOTION CO. , LIMITED中国$9.3K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20合金钢管材Viet Nam Kanzaki Co., Ltd.越南$552
2026-07-20合金钢管材Viet Nam Kanzaki Co., Ltd.越南$742
2026-07-07其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$574
2026-07-07贱金属配件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-07贱金属配件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$613
2026-07-07其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$383
2026-07-07其他钢铁制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$574
2026-07-07贱金属配件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$613
2026-07-07涂层钢丝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$345
2026-07-07涂层钢丝制品Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$169

相关企业 · 同类产品

Thanh Long Construction, Manufacture & Supply Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →