Thanh Long Construction, Manufacture & Supply Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Chế Tạo Và Cung Cấp Thiết Bị Công Nghiệp Thành Long
19
进口笔数
125
出口笔数
$621.9K
进口金额
$941.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102717318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8QFJ5P |
| 成立日期 | 2008-03-20 |
| 联系地址 | Số 21A, Ngõ 158 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CHẾ TẠO VÀ CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG CONSTRUCTION - MANUFACTURE AND SUPPLY INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21A, Ngõ 158 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02462813676 |
| 邮箱 | pqlong77@gmail.com |
| 传真 | 2811544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 966.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $301.6K |
| 中国 | 3 | $211.8K |
| 越南 | 11 | $102.5K |
| 中国台湾 | 3 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $794.2K |
| 阿联酋 | 4 | $87.9K |
| 英国 | 3 | $23.1K |
| 美国 | 1 | $16.9K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DMG MORI Co., Ltd. | 日本 | 2 | $301.6K | 机床零件、其他塑料制品 |
| Shandong Fengtian Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $182.3K | 激光机床、气体过滤机械 |
| Vinomarine Co., Ltd. | 越南 | 3 | $63.6K | 钢铁门窗、其他钢铁制品 |
| LinearMotion Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 齿轮及变速器、非液压车辆千斤顶 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $25.7K | 自粘塑料片、其他工业用纺织品 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 1 | $11.7K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| SHIUAN RONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $5.0K | 自动控制仪器、组合测量仪器 |
| Jacton Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 非液压车辆千斤顶、齿轮及变速器 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 铝合金板材、铝合金型材 |
| RICH SOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.0K | 生铁颗粒、氧化铝 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Kanzaki Co., Ltd. | 越南 | 24 | $201.4K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $181.9K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $165.4K | 其他未硫化橡胶、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $127.9K | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
| Vinomarine Co., Ltd. | 越南 | 9 | $79.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $55.7K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $45.6K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $37.0K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 1 | $18.8K | 聚乙烯袋、其他电路开关装置 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.8K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | LINEARMOTION CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 750W以下交流电机 | LINEARMOTION CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | LINEARMOTION CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | LINEARMOTION CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 750W以下交流电机 | LINEARMOTION CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | LINEARMOTION CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-23 | 未锻轧铝合金 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
| 2026-04-23 | 未锻轧铝合金 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $772 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |