Sapa Ben Thanh Aluminium Profiles Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 686 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHôM ĐịNH HìNH SAPA BếN THàNH

274
进口笔数
686
出口笔数
$46.65M
进口金额
$24.17M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-30
最近出口
27
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.27M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 1 笔2023-11进口 $1.04M · 6 笔出口 $443.9K · 12 笔2023-12进口 $254.9K · 3 笔出口 $410.9K · 11 笔2024-01进口 $1.39M · 3 笔出口 $958.8K · 23 笔2024-02进口 $570.3K · 4 笔出口 $537.1K · 11 笔2024-03进口 $155.3K · 4 笔出口 $728.9K · 20 笔2024-04进口 $725.5K · 5 笔出口 $699.6K · 18 笔2024-05进口 $828.5K · 9 笔出口 $386.8K · 16 笔2024-06进口 $1.48M · 6 笔出口 $579.9K · 12 笔2024-07进口 $658.6K · 3 笔出口 $278.7K · 14 笔2024-08进口 $2.40M · 12 笔出口 $678.8K · 21 笔2024-09进口 $755.0K · 11 笔出口 $435.5K · 16 笔2024-10进口 $264.0K · 5 笔出口 $258.4K · 8 笔2024-11进口 $3.27M · 12 笔出口 $236.1K · 12 笔2024-12进口 $1.21M · 6 笔出口 $351.4K · 19 笔2025-01进口 $1.07M · 7 笔出口 $689.0K · 16 笔2025-02进口 $1.05M · 6 笔出口 $306.4K · 13 笔2025-03进口 $1.15M · 9 笔出口 $881.2K · 20 笔2025-04进口 $1.25M · 9 笔出口 $356.6K · 17 笔2025-05进口 $854.7K · 7 笔出口 $610.8K · 20 笔2025-06进口 $1.24M · 10 笔出口 $621.9K · 24 笔2025-07进口 $963.0K · 5 笔出口 $376.4K · 24 笔2025-08进口 $760.8K · 6 笔出口 $900.2K · 20 笔2025-09进口 $1.12M · 5 笔出口 $488.4K · 21 笔2025-10进口 $2.01M · 12 笔出口 $811.9K · 24 笔2025-11进口 $1.16M · 7 笔出口 $471.9K · 18 笔2025-12进口 $1.25M · 7 笔出口 $443.2K · 13 笔2026-01进口 $1.59M · 10 笔出口 $653.0K · 20 笔2026-02进口 $1.03M · 4 笔出口 $450.3K · 12 笔2026-03进口 $1.63M · 8 笔出口 $977.9K · 22 笔2026-04进口 $2.20M · 2 笔出口 $828.8K · 22 笔2026-05进口 $576.9K · 2 笔出口 $911.3K · 15 笔2026-06进口 $2.36M · 8 笔出口 $688.8K · 18 笔2026-07进口 $1.50M · 8 笔出口 $657.9K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 1 笔2023-11进口 $1.04M · 6 笔出口 $443.9K · 12 笔2023-12进口 $254.9K · 3 笔出口 $410.9K · 11 笔2024-01进口 $1.39M · 3 笔出口 $958.8K · 23 笔2024-02进口 $570.3K · 4 笔出口 $537.1K · 11 笔2024-03进口 $155.3K · 4 笔出口 $728.9K · 20 笔2024-04进口 $725.5K · 5 笔出口 $699.6K · 18 笔2024-05进口 $828.5K · 9 笔出口 $386.8K · 16 笔2024-06进口 $1.48M · 6 笔出口 $579.9K · 12 笔2024-07进口 $658.6K · 3 笔出口 $278.7K · 14 笔2024-08进口 $2.40M · 12 笔出口 $678.8K · 21 笔2024-09进口 $755.0K · 11 笔出口 $435.5K · 16 笔2024-10进口 $264.0K · 5 笔出口 $258.4K · 8 笔2024-11进口 $3.27M · 12 笔出口 $236.1K · 12 笔2024-12进口 $1.21M · 6 笔出口 $351.4K · 19 笔2025-01进口 $1.07M · 7 笔出口 $689.0K · 16 笔2025-02进口 $1.05M · 6 笔出口 $306.4K · 13 笔2025-03进口 $1.15M · 9 笔出口 $881.2K · 20 笔2025-04进口 $1.25M · 9 笔出口 $356.6K · 17 笔2025-05进口 $854.7K · 7 笔出口 $610.8K · 20 笔2025-06进口 $1.24M · 10 笔出口 $621.9K · 24 笔2025-07进口 $963.0K · 5 笔出口 $376.4K · 24 笔2025-08进口 $760.8K · 6 笔出口 $900.2K · 20 笔2025-09进口 $1.12M · 5 笔出口 $488.4K · 21 笔2025-10进口 $2.01M · 12 笔出口 $811.9K · 24 笔2025-11进口 $1.16M · 7 笔出口 $471.9K · 18 笔2025-12进口 $1.25M · 7 笔出口 $443.2K · 13 笔2026-01进口 $1.59M · 10 笔出口 $653.0K · 20 笔2026-02进口 $1.03M · 4 笔出口 $450.3K · 12 笔2026-03进口 $1.63M · 8 笔出口 $977.9K · 22 笔2026-04进口 $2.20M · 2 笔出口 $828.8K · 22 笔2026-05进口 $576.9K · 2 笔出口 $911.3K · 15 笔2026-06进口 $2.36M · 8 笔出口 $688.8K · 18 笔2026-07进口 $1.50M · 8 笔出口 $657.9K · 16 笔

工商档案

企业注册号0300780985
企查查编码QVN9HNKB07
成立日期1996-02-03
联系地址Lô C, Đường Số 3, KCN Bình Chiểu, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHÔM ĐỊNH HÌNH SAPA BẾN THÀNH
企业英文名称SAPA BEN THANH ALUMINIUM PROFILES CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C, Đường Số 3, KCN Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842838968780
邮箱contact@sapabtg.com
官网www.sapabtg.com
传真+842838969831
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,563.7406亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
381010金属表面酸洗制剂
820730可互换冲压工具
382499其他化学制剂
320412酸性媒染染料
848079非注塑模具
291711草酸化合物
340319非纺织润滑剂
731815钢铁螺钉螺栓
760429铝合金型材

出口

HS 编码产品
760429铝合金型材
761699其他铝制品
760421铝合金型材
760820铝合金管
761510铝制家用器具
761090铝制结构体及部件
761010铝制结构体
760900铝制管件
830241金属建筑配件
940199汽车座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯63$21.26M
巴林114$11.44M
印度25$8.07M
卡塔尔16$4.93M
中国17$699.9K
澳大利亚1$139.9K
英国6$64.4K
越南16$24.0K
瑞士5$22.1K
加拿大6$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国500$21.33M
越南147$1.61M
墨西哥7$643.8K
英国18$429.6K
萨尔瓦多1$100.5K
加拿大8$54.5K
法国1$1.4K
澳大利亚1$384
中国3$31

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aluminium Bahrain B.S.C.巴林114$11.44M未锻轧铝合金、未锻轧铝
Al Plus Global DMCC阿联酋36$9.71M未锻轧铝合金、未锻轧铝
VEDANTA LIMITED印度22$7.03M未锻轧铝合金、6mm以上铜丝
Rusal Marketing GmbH德国17$6.39M未锻轧铝合金、7毫米以上铝线
AL PLUS GLOBAL FZCO阿联酋10$5.16M未锻轧铝、未锻轧铝合金
Hydro Aluminium Asia Pte. Ltd.新加坡16$4.93M未锻轧铝合金、未锻轧铝
Andon International Group Co., Ltd.中国7$434.8K其他化学制剂、金属表面酸洗制剂
Almetron Ltd.英国6$64.4K金属表面酸洗制剂
Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南14$23.9K金属碳化物模具、可互换冲压工具
Vantage Chem Pte. Ltd.新加坡5$22.1K染料颜料、酸性媒染染料

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hydro Extrusion Portland Inc.美国183$11.56M其他铝制品、铝合金型材
TUUCI LLC美国49$3.45M伞零件、伞具
Hydro Extrusion USA, LLC美国44$1.95M铝合金型材、铝合金型材
Hydro Extrusions Usa Llc美国51$1.74M铝合金型材、铝合金型材
Hydro Extrusions USA美国21$1.35M铝合金型材、铝合金型材
Q Tran Inc Dba Qtl美国82$968.5K铝合金型材、静止变流器
Dae Sin Metal Co., Ltd.越南25$534.7K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
Q-TRAN INC. DBA QTL美国27$250.1K铝合金型材、带接头绝缘电线
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南51$237.3K其他液化石油气、其他铝制品
Point Pod Pty Ltd越南34$184.2K其他铝制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23可互换冲压工具Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南$441
2026-07-23可互换冲压工具Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南$130
2026-07-23可互换冲压工具Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南$453
2026-07-23可互换冲压工具Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南$160
2026-07-23非注塑模具Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南$335
2026-07-23可互换冲压工具Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南$160
2026-07-23可互换冲压工具Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南$415
2026-07-23可互换冲压工具Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南$57
2026-07-20非注塑模具Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-17未锻轧铝合金AL PLUS GLOBAL FZCO俄罗斯$92.3K

出口(共 686)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30铝合金型材Q-TRAN INC. DBA QTL美国$3.0K
2026-07-30铝合金型材Q-TRAN INC. DBA QTL美国$701
2026-07-30铝合金型材Q-TRAN INC. DBA QTL美国$1.2K
2026-07-30铝合金型材Q-TRAN INC. DBA QTL美国$389
2026-07-30铝合金型材Q-TRAN INC. DBA QTL美国$1.1K
2026-07-30铝合金型材Q-TRAN INC. DBA QTL美国$853
2026-07-30铝合金型材Q-TRAN INC. DBA QTL美国$3.7K
2026-07-30铝合金型材Q-TRAN INC. DBA QTL美国$384
2026-07-30铝合金型材Q-TRAN INC. DBA QTL美国$913
2026-07-30铝合金型材Q-TRAN INC. DBA QTL美国$14.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sapa Ben Thanh Aluminium Profiles Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →