Hong Phuc Shoes Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giầy Hồng Phúc
9
进口笔数
25
出口笔数
$58.1K
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-01-09
最近进口
2024-07-25
最近出口
7
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500550795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMTAS12 |
| 成立日期 | 2006-12-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Yên Phúc, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẦY HỒNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Yên Phúc, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842423717168 |
| 邮箱 | giayhongphuc@gmail.com |
| 传真 | 0433717138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
| 580810 | 编带 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $50.3K |
| 越南 | 2 | $5.2K |
| 韩国 | 1 | $2.6K |
| 波多黎各 | 1 | $50 |
| 中国香港 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 也门 | 7 | $491.6K |
| 阿联酋 | 5 | $349.6K |
| 苏丹 | 1 | $90.7K |
| 巴基斯坦 | 3 | $81.7K |
| 日本 | 1 | $77.9K |
| 以色列 | 1 | $16.5K |
| 伊朗 | 1 | $13.4K |
| 韩国 | 1 | $11.6K |
| 西班牙 | 5 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinjiang Jia Yong Export & Import Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 聚氨酯纺织物、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH GIAY HONG PHUC | 中国 | 2 | $19.8K | 70-150克非织造布、其他绳缆 |
| Stanley International Ltd. | 日本 | 2 | $7.7K | 非棉刺绣品、聚氨酯纺织物 |
| Twins Foreign Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 聚氨酯纺织物、橡胶塑料鞋件 |
| CONG TY TNHH GIAY HONG PHUC | 越南 | 2 | $55 | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Guangzhou Pingfeng Clothing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51 | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| AramSCO PR | 波多黎各 | 1 | $50 | 其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Best for Trading Ltd. | 也门 | 7 | $491.6K | 纺织面料鞋 |
| Spot Shoes Trading | 阿联酋 | 3 | $215.5K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| The Best For Trading Ltd. | 阿联酋 | 2 | $134.1K | 纺织面料鞋 |
| Mohammed Ali Elzain Ibrahim | 苏丹 | 1 | $90.7K | 其他塑胶鞋 |
| Stanley International Ltd. | 日本 | 1 | $77.9K | 其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒 |
| Canon Park Trading Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $59.4K | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Reliable Medical Supplies | 巴基斯坦 | 2 | $22.3K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| BH Global Trade Sp. z o.o. | 以色列 | 1 | $16.5K | 纺织面料鞋 |
| Fardin Tejarat Makoran Trading CFZ | 伊朗 | 1 | $13.4K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| Berneda S.A. | 西班牙 | 5 | $5.1K | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他塑胶鞋 | CONG TY TNHH GIAY HONG PHUC | 越南 | $0 |
| 2026-01-09 | 扣件及零件 | CONG TY TNHH GIAY HONG PHUC | 中国 | $0 |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GIAY HONG PHUC | 越南 | $36 |
| 2026-01-09 | 其他绳缆 | CONG TY TNHH GIAY HONG PHUC | 中国 | $9 |
| 2026-01-09 | 印刷标签 | CONG TY TNHH GIAY HONG PHUC | 中国香港 | $0 |
| 2026-01-09 | 其他塑胶鞋 | CONG TY TNHH GIAY HONG PHUC | 越南 | $0 |
| 2026-01-09 | 其他绳缆 | CONG TY TNHH GIAY HONG PHUC | 中国 | $24 |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH GIAY HONG PHUC | 越南 | $19 |
| 2026-01-09 | 70-150克非织造布 | CONG TY TNHH GIAY HONG PHUC | 中国 | $12 |
| 2026-01-09 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH GIAY HONG PHUC | 中国 | $70 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 纺织面料鞋 | THE BEST FOR TRADING LTD | 也门 | $308 |
| 2024-07-25 | 纺织面料鞋 | THE BEST FOR TRADING LTD | 也门 | $11.6K |
| 2024-07-25 | 纺织面料鞋 | THE BEST FOR TRADING LTD | 也门 | $196 |
| 2024-07-25 | 纺织面料鞋 | THE BEST FOR TRADING LTD | 也门 | $745 |
| 2024-07-25 | 纺织面料鞋 | THE BEST FOR TRADING LTD | 也门 | $12.4K |
| 2024-07-25 | 纺织面料鞋 | THE BEST FOR TRADING LTD | 也门 | $34 |
| 2024-07-25 | 纺织面料鞋 | THE BEST FOR TRADING LTD | 也门 | $4.5K |
| 2024-07-25 | 纺织面料鞋 | THE BEST FOR TRADING LTD | 也门 | $56 |
| 2024-07-25 | 纺织面料鞋 | THE BEST FOR TRADING LTD | 也门 | $3.1K |
| 2024-07-25 | 纺织面料鞋 | THE BEST FOR TRADING LTD | 也门 | $4.6K |