Wendelbo South East Asia Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 6,430 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần WENDELBO Đông Nam á

2,442
进口笔数
6,430
出口笔数
$13.53M
进口金额
$48.82M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-05
最近出口
167
供应商数
100
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.76M20232024202520262023-11进口 $222.7K · 46 笔出口 $1.16M · 149 笔2023-12进口 $245.9K · 46 笔出口 $1.17M · 135 笔2024-01进口 $281.3K · 51 笔出口 $1.10M · 134 笔2024-02进口 $175.9K · 26 笔出口 $579.5K · 84 笔2024-03进口 $214.0K · 53 笔出口 $947.4K · 115 笔2024-04进口 $266.7K · 44 笔出口 $1.13M · 153 笔2024-05进口 $244.8K · 52 笔出口 $1.20M · 168 笔2024-06进口 $271.6K · 54 笔出口 $526.0K · 107 笔2024-07进口 $329.1K · 59 笔出口 $1.02M · 146 笔2024-08进口 $268.9K · 52 笔出口 $951.2K · 155 笔2024-09进口 $217.3K · 47 笔出口 $893.2K · 138 笔2024-10进口 $318.3K · 55 笔出口 $1.29M · 188 笔2024-11进口 $385.6K · 63 笔出口 $1.17M · 151 笔2024-12进口 $387.1K · 74 笔出口 $1.55M · 184 笔2025-01进口 $207.2K · 37 笔出口 $1.06M · 143 笔2025-02进口 $376.7K · 61 笔出口 $1.09M · 133 笔2025-03进口 $334.4K · 71 笔出口 $1.47M · 164 笔2025-04进口 $364.6K · 69 笔出口 $1.00M · 161 笔2025-05进口 $279.9K · 68 笔出口 $956.3K · 140 笔2025-06进口 $280.2K · 79 笔出口 $1.20M · 156 笔2025-07进口 $323.3K · 90 笔出口 $1.11M · 143 笔2025-08进口 $333.6K · 80 笔出口 $1.21M · 193 笔2025-09进口 $386.6K · 58 笔出口 $1.12M · 161 笔2025-10进口 $297.0K · 72 笔出口 $1.51M · 185 笔2025-11进口 $281.4K · 57 笔出口 $1.47M · 184 笔2025-12进口 $434.0K · 86 笔出口 $1.37M · 196 笔2026-01进口 $422.9K · 75 笔出口 $1.17M · 162 笔2026-02进口 $279.1K · 51 笔出口 $1.01M · 157 笔2026-03进口 $545.7K · 71 笔出口 $1.09M · 156 笔2026-04进口 $877.3K · 55 笔出口 $1.18M · 156 笔2026-05进口 $400.3K · 63 笔出口 $1.28M · 150 笔2026-06进口 $337.3K · 67 笔出口 $1.58M · 198 笔2026-07进口 $355.8K · 86 笔出口 $1.76M · 196 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 25 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19820232024202520262023-11进口 $222.7K · 46 笔出口 $1.16M · 149 笔2023-12进口 $245.9K · 46 笔出口 $1.17M · 135 笔2024-01进口 $281.3K · 51 笔出口 $1.10M · 134 笔2024-02进口 $175.9K · 26 笔出口 $579.5K · 84 笔2024-03进口 $214.0K · 53 笔出口 $947.4K · 115 笔2024-04进口 $266.7K · 44 笔出口 $1.13M · 153 笔2024-05进口 $244.8K · 52 笔出口 $1.20M · 168 笔2024-06进口 $271.6K · 54 笔出口 $526.0K · 107 笔2024-07进口 $329.1K · 59 笔出口 $1.02M · 146 笔2024-08进口 $268.9K · 52 笔出口 $951.2K · 155 笔2024-09进口 $217.3K · 47 笔出口 $893.2K · 138 笔2024-10进口 $318.3K · 55 笔出口 $1.29M · 188 笔2024-11进口 $385.6K · 63 笔出口 $1.17M · 151 笔2024-12进口 $387.1K · 74 笔出口 $1.55M · 184 笔2025-01进口 $207.2K · 37 笔出口 $1.06M · 143 笔2025-02进口 $376.7K · 61 笔出口 $1.09M · 133 笔2025-03进口 $334.4K · 71 笔出口 $1.47M · 164 笔2025-04进口 $364.6K · 69 笔出口 $1.00M · 161 笔2025-05进口 $279.9K · 68 笔出口 $956.3K · 140 笔2025-06进口 $280.2K · 79 笔出口 $1.20M · 156 笔2025-07进口 $323.3K · 90 笔出口 $1.11M · 143 笔2025-08进口 $333.6K · 80 笔出口 $1.21M · 193 笔2025-09进口 $386.6K · 58 笔出口 $1.12M · 161 笔2025-10进口 $297.0K · 72 笔出口 $1.51M · 185 笔2025-11进口 $281.4K · 57 笔出口 $1.47M · 184 笔2025-12进口 $434.0K · 86 笔出口 $1.37M · 196 笔2026-01进口 $422.9K · 75 笔出口 $1.17M · 162 笔2026-02进口 $279.1K · 51 笔出口 $1.01M · 157 笔2026-03进口 $545.7K · 71 笔出口 $1.09M · 156 笔2026-04进口 $877.3K · 55 笔出口 $1.18M · 156 笔2026-05进口 $400.3K · 63 笔出口 $1.28M · 150 笔2026-06进口 $337.3K · 67 笔出口 $1.58M · 198 笔2026-07进口 $355.8K · 86 笔出口 $1.76M · 196 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 25 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 17 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0305485101
企查查编码QVNTV3MAGF
成立日期2015-01-21
联系地址189/8 đường Lê Hồng Phong, khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN WENDELBO ĐÔNG NAM Á
企业英文名称WENDELBO SOUTH EAST ASIA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Một phần Lô CN17, đường D1 và đường N2, KCN Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842743687000
邮箱info@wendelbosea.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本34.562亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410712加工牛马皮革
580136雪尼尔织物
540793彩色化纤长丝布
511219厚重羊毛织物
540753聚酯长丝织物
580137化纤长毛绒织物
511190混纺粗梳毛织物
600192人造纤维绒布
511130混纺毛织物
392630塑料配件

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940490其他寝具
940360其他木家具
940320非办公金属家具
940171金属框架软垫椅
940191木制座椅零件
940199汽车座椅零件
940399非木制家具件
940429其他材料床垫
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利870$4.79M
中国1,022$4.14M
英国303$642.8K
土耳其315$586.1K
美国100$386.1K
瑞典71$364.2K
越南70$362.2K
挪威188$346.4K
印度93$255.0K
德国224$247.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,186$20.14M
丹麦1,951$15.64M
加拿大276$3.18M
澳大利亚288$1.61M
韩国181$1.61M
印度296$867.1K
新加坡174$773.2K
中国250$767.7K
德国101$605.2K
以色列41$588.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 167)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wendelbo Interiors A意大利601$3.09M加工牛马皮革、其他化纤织物
WENDELBO INTERIORS A/S676$2.32M雪尼尔织物、化纤长毛绒织物
Hangzhou Tiansen Textile Co., Ltd.中国160$917.5K其他人造绒布、染色聚酯布
Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国103$841.6K雪尼尔织物、聚酯长丝织物
Wendelbo Interiors A英国245$458.7K厚重羊毛织物、混纺粗梳毛织物
Wendelbo Interiors A土耳其221$444.4K聚酯长丝织物、彩色化纤长丝布
Wendelbo Interiors A挪威137$245.7K混纺毛织物、厚重羊毛织物
Wendelbo Interiors A立陶宛118$88.7K厚重羊毛织物、聚酯长丝织物
Wendelbo Interiors A中国77$84.5K聚氨酯纺织物、染色聚酯布
Wendelbo Interiors A西班牙108$71.1K聚氨酯纺织物、化纤长毛绒织物

下游采购商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wendelbo Interiors A美国1,400$20.14M软垫木座椅、其他寝具
WENDELBO INTERIORS A/S1,954$15.64M软垫木座椅、其他寝具
Wendelbo Interiors A加拿大276$3.18M软垫木座椅、其他寝具
Wendelbo Interiors A澳大利亚288$1.61M软垫木座椅、非办公金属家具
Wendelbo Interiors A韩国181$1.61M软垫木座椅、其他木家具
Wendelbo Interiors A新加坡174$773.2K软垫木座椅、其他木家具
Wendelbo Interiors A中国247$754.9K软垫木座椅、其他木家具
Wendelbo Interiors A印度277$743.1K软垫木座椅、其他木家具
Wendelbo Interiors A日本158$356.1K软垫木座椅、其他木家具
Article美国469$0软垫木座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 2,442)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31加工牛马皮革Trademango Solutions Inc.意大利$3.8K
2026-07-31聚酯短纤织物WENDELBO INTERIORS A/S土耳其$2.2K
2026-07-31加工牛马皮革Trademango Solutions Inc.意大利$31.1K
2026-07-31化纤长毛绒织物WENDELBO INTERIORS A/S德国$3.5K
2026-07-30填充用羽毛羽绒Anhui Honren Textile Co., Ltd.中国$7.2K
2026-07-30填充用羽毛羽绒Anhui Honren Textile Co., Ltd.中国$7.2K
2026-07-29家具配件Guangdong Weihua Hengsen Industrial Co., Ltd.中国$3.3K
2026-07-28厚重羊毛织物WENDELBO INTERIORS A/S英国$9.1K
2026-07-28混纺机织布WENDELBO INTERIORS A/S西班牙$117
2026-07-28高强力粘胶布WENDELBO INTERIORS A/S意大利$735

出口(共 6,430)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-05软垫木座椅Article美国$0
2026-09-30软垫木座椅Article美国$0
2026-09-24软垫木座椅Article美国$0
2026-09-24软垫木座椅Article美国$0
2026-09-24软垫木座椅Article美国$0
2026-09-24软垫木座椅Article美国$0
2026-09-24软垫木座椅EUROMARKET DESIGNS, INC.美国$0
2026-09-21软垫木座椅Article美国$0
2026-09-21软垫木座椅Article美国$0
2026-09-21FURNITURE (SOFA, CUSHION)Article美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Wendelbo South East Asia Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →