Quang Huy Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Huy Phát
10
进口笔数
61
出口笔数
$2.42M
进口金额
$5.64M
出口金额
2023-08-25
最近进口
2024-02-22
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800655709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D028NM |
| 成立日期 | 2010-02-05 |
| 联系地址 | Thôn Tân Hiệp II, Xã Bù Nho, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUANG HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | QUANG HUY PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Hiệp II, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02713776131 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 6 | $1.36M |
| 尼日利亚 | 4 | $1.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 44 | $3.85M |
| 泰国 | 9 | $871.4K |
| 越南 | 6 | $610.0K |
| 芬兰 | 2 | $315.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vink Corp. Oration DMCC | 阿联酋 | 4 | $1.06M | 芝麻籽、带壳腰果 |
| AST Enterprises, Inc. | 科特迪瓦 | 1 | $491.1K | 带壳腰果 |
| Govita International FZE | 阿联酋 | 2 | $418.8K | 氯化钾肥料、过磷酸钙≥35% |
| MOI International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $238.8K | 带壳腰果、精炼棕榈油 |
| Agricas Global FZE | 阿联酋 | 2 | $211.6K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 30 | $2.59M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 10 | $909.3K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Wasu & Supa Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $871.4K | 干制墨鱼鱿鱼、熏制虾类 |
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $795.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Solid Way Oy | 芬兰 | 2 | $315.1K | 去壳腰果、冻墨鱼鱿鱼 |
| Olam International Ltd. | 越南 | 2 | $163.4K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 带壳腰果 | VINK CORP ORATION DMCC | 尼日利亚 | $318.8K |
| 2023-07-26 | 带壳腰果 | MOI INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 科特迪瓦 | $238.8K |
| 2023-07-17 | 带壳腰果 | VINK CORP ORATION DMCC | 尼日利亚 | $213.2K |
| 2023-07-11 | 带壳腰果 | AST ENTERPRISES INC | 科特迪瓦 | $491.1K |
| 2023-07-03 | 带壳腰果 | VINK CORP ORATION DMCC | 尼日利亚 | $263.5K |
| 2023-06-28 | 带壳腰果 | VINK CORP ORATION DMCC | 尼日利亚 | $264.3K |
| 2023-06-16 | 带壳腰果 | GOVITA INTERNATIONAL FZE | 科特迪瓦 | $286.0K |
| 2023-06-13 | 带壳腰果 | GOVITA INTERNATIONAL FZE | 科特迪瓦 | $132.8K |
| 2023-06-12 | 带壳腰果 | AGRICAS GLOBAL FZE | 科特迪瓦 | $149.0K |
| 2023-05-22 | 带壳腰果 | AGRICAS GLOBAL FZE | 科特迪瓦 | $62.6K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 去壳腰果 | WASU & SUPA CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2024-02-22 | 去壳腰果 | WASU & SUPA CO LTD | 泰国 | $11.3K |
| 2024-02-22 | 去壳腰果 | WASU & SUPA CO LTD | 泰国 | $83.8K |
| 2024-01-22 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $89.6K |
| 2024-01-12 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $81.9K |
| 2024-01-11 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 越南 | $79.1K |
| 2023-12-25 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $81.9K |
| 2023-12-25 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $88.9K |
| 2023-12-21 | 去壳腰果 | WASU & SUPA CO LTD | 泰国 | $81.9K |
| 2023-12-21 | 去壳腰果 | WASU & SUPA CO LTD | 泰国 | $2.6K |