National Shipping Agency Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 336 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI Lý HàNG HảI QUốC GIA

0
进口笔数
336
出口笔数
$0
进口金额
$6.98M
出口金额
最近进口
2023-07-15
最近出口
0
供应商数
33
采购商数

工商档案

企业注册号0315974542
企查查编码QVNCHVG7TX
成立日期2019-10-23
联系地址147 Đường số 4, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI LÝ HÀNG HẢI QUỐC GIA
企业英文名称NATIONAL SHIPPING AGENCY JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84902656650
原始企业状态Ngừng hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
081090其他鲜果
210310酱油
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国334$6.97M
越南1$14.7K
中国香港1$1.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GRLINK International Trading (Zhejiang) Co., Ltd.中国79$2.19M其他香蕉
Zhejiang Oheng Import & Export Co., Ltd.中国45$762.7K其他香蕉、菠萝
Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd.中国44$608.0K其他香蕉、菠萝
Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd.中国23$432.4K其他香蕉、其他鲜果
Shanghai Maoju International Trade Co., Ltd.中国14$425.3K其他鲜果、柚木原木
Jiangsu Fengxianjiyu Food Supply Chain Co., Ltd.中国9$314.4K其他香蕉、其他鲜果
Qingdao Hongxiang Ruixin International Trade Co., Ltd.中国8$300.1K其他鲜果
Fiona International Trading (Dalian) Co., Ltd.中国16$273.9K其他香蕉
Xiamen Shangyuan Trade Co., Ltd.中国11$163.6K其他鲜果、其他香蕉
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国7$121.0K其他鲜果、其他香蕉

近期贸易明细

出口(共 336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-15其他鲜果JIANGSU PEPNIANG INDUSTRIAL CO. LTD中国$15.3K
2023-07-12其他香蕉JIANGSU PEPNIANG INDUSTRIAL CO. LTD中国$15.3K
2023-07-11其他鲜果ZHEJIANG OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16.1K
2023-07-11其他鲜果SHANGHAI MAO JU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$30.5K
2023-07-11其他鲜果SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD中国$16.3K
2023-07-11其他鲜果ZHEJIANG OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16.1K
2023-07-10其他鲜果ZHEJIANG OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16.1K
2023-07-10其他鲜果SHANGHAI MAO JU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$6.9K
2023-07-10其他鲜果SHANGHAI MAO JU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$49.4K
2023-07-10其他鲜果SHANGHAI MAO JU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$54.9K

相关企业 · 同类产品

National Shipping Agency Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →