Toan Thang Device One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Bị TOàN THắNG
65
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316399246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS9EDXG |
| 成立日期 | 2020-07-23 |
| 联系地址 | Số 8, đường số 02, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN THANG DEVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/22 đường 44, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0915115077 |
| 邮箱 | huynhhaudn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $2.24M |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Oriental Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.13M | 通风罩、单相交流电机 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 24 | $688.4K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Mostro Machinery Ltd. | 中国 | 4 | $295.2K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Mostro Machinery Ltd. | 加拿大 | 1 | $53.9K | 其他气泵、热泵 |
| Qana Innovation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 不锈钢家用制品、非瓦楞折叠盒 |
| Henan Shenghui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 其他锻钢制品、铝板/片/带 |
| Qinhuangdao Hengxun Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 无丝玻璃片、玻璃封口器 |
| Schott Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 半导体器件零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN ORIENTAL ELECTRICAL APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN ORIENTAL ELECTRICAL APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN ORIENTAL ELECTRICAL APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN ORIENTAL ELECTRICAL APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN ORIENTAL ELECTRICAL APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN ORIENTAL ELECTRICAL APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN ORIENTAL ELECTRICAL APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN ORIENTAL ELECTRICAL APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN ORIENTAL ELECTRICAL APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 通风罩 | ZHONGSHAN ORIENTAL ELECTRICAL APPLIANCES CO., LTD | 中国 | $4.7K |