PNL TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PNL
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$19.4K
出口金额
—
最近进口
2023-06-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301220605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0YWX2H |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | Đường Âu Cơ, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PNL |
| 企业英文名称 | PNL TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Âu Cơ, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84961775129 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $19.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | 1 | $10.0K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $9.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 气动直线发动机 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $84 |
| 2023-06-13 | 其他电动手工具 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $176 |
| 2023-06-13 | 其他塑料管材 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2023-06-13 | 其他光学测量仪 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $350 |
| 2023-06-13 | 绝缘电线 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64 |
| 2023-06-13 | 带接头绝缘电线 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $110 |
| 2023-06-13 | 非办公金属家具 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $390 |
| 2023-06-13 | 动力割草机 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-06-13 | 其他印刷机零件 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-06-13 | 其他自动控制仪 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $88 |