Suntech Electrical Construction Services & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 高压开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Lắp Điện Suntech
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106183956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HPJVJ5 |
| 成立日期 | 2013-05-22 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngõ 12 phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI THIẾT BỊ ĐIỆN SUNTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11 Xóm Giếng Mới, Thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02462813789 |
| 邮箱 | Suntech-es@gmail.com |
| 传真 | 02462813789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853530 | 高压开关 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $2.69M |
| 印度 | 4 | $97.3K |
| 德国 | 1 | $23.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Taikai Disconnector Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.34M | 高压开关、高压断路器 |
| Shandong Taikai Instrument Transformer Co., Ltd. | 中国 | 7 | $204.6K | 650kVA以下液体变压器、1kVA以下变压器 |
| Shandong Taikai Electrical Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $139.4K | 高压开关、650kVA以下液体变压器 |
| GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | 1 | $49.1K | 高压继电器、1kVA以下变压器 |
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 3 | $48.2K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| A. Eberle Systems Pvt. Ltd. | 德国 | 1 | $23.8K | 高压继电器、高压控制板 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 高压开关 | SHANDONG TAIKAI DISCONNECTOR CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-03 | 高压开关 | SHANDONG TAIKAI DISCONNECTOR CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-03 | 高压开关 | SHANDONG TAIKAI DISCONNECTOR CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 高压开关 | SHANDONG TAIKAI DISCONNECTOR CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-03 | 高压开关 | SHANDONG TAIKAI ELECTRICAL POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-03 | 高压开关 | SHANDONG TAIKAI DISCONNECTOR CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-03 | 高压开关 | SHANDONG TAIKAI DISCONNECTOR CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 高压开关 | SHANDONG TAIKAI DISCONNECTOR CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 高压开关 | SHANDONG TAIKAI DISCONNECTOR CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-03 | 高压开关 | SHANDONG TAIKAI DISCONNECTOR CO LTD | 中国 | $8.3K |