Dong Duong Metal Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - KINH DOANH KIM LOạI ĐôNG DươNG
133
进口笔数
187
出口笔数
$39.60M
进口金额
$35.20M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
36
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301201747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMXJ4CQ |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | CN10-3, CN 10-4, CN 10-5 cụm công nghiệp làng nghề Mẫn Xá, Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - KINH DOANH KIM LOẠI ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG METAL PRODUCTION - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CN10-3, CN 10-4, CN 10-5 cụm công nghiệp làng nghề Mẫn Xá, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84919998593 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 760200 | 铝废料 |
| 760511 | 7毫米以上铝线 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760611 | 铝板/片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 60 | $16.21M |
| 中国 | 42 | $11.09M |
| 印度尼西亚 | 6 | $4.60M |
| 澳大利亚 | 8 | $2.84M |
| 菲律宾 | 9 | $2.12M |
| 印度 | 2 | $1.93M |
| 泰国 | 2 | $608.2K |
| 越南 | 2 | $104.6K |
| 中国台湾 | 2 | $97.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $21.09M |
| 越南 | 100 | $6.80M |
| 中国香港 | 8 | $4.35M |
| 泰国 | 7 | $1.75M |
| 日本 | 6 | $1.12M |
| 韩国 | 1 | $95.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KCA (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $6.24M | 未锻轧铝合金 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 9 | $4.89M | 车桥及零件、8703车辆车身 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 马来西亚 | 4 | $4.16M | 7mm以上铝合金丝、未锻轧铝 |
| Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $3.72M | 其他铝制品、10mm以上热轧钢板 |
| Xiamen Shengmao Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.23M | 980200、铝箔 |
| Golden Kemuning Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $1.80M | 未锻轧铝合金 |
| FC Metal Trading Plt. | 马来西亚 | 9 | $1.80M | 未锻轧铝合金 |
| STAVIAN SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $1.70M | 未锻轧铝、其他煤 |
| FC Metal Trading Plt. | 菲律宾 | 5 | $1.24M | 未锻轧铝合金 |
| AM Alloy Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $678.0K | 未锻轧铝合金、铝废料 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Hanch Development Ltd. | 中国 | 23 | $7.42M | 未锻轧铝合金 |
| Xiamen Zhenfeng Energy Co., Ltd. | 中国 | 15 | $5.57M | 未锻轧铝合金、未煅烧石油焦 |
| HK WWT Supply Chain Manage Ltd. | 中国 | 13 | $4.43M | 未锻轧铝合金 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 68 | $4.12M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang Shengmao Boyuan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $3.65M | 未锻轧铝合金、未锻造黄铜 |
| Hanwa Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $1.88M | 铝废料、未锻轧铝合金 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 5 | $985.1K | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $282.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $230.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $72.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 未锻轧铝合金 | FC METAL CO., LTD | 马来西亚 | $475.7K |
| 2026-04-17 | 未锻轧铝合金 | FC METAL CO., LTD | 马来西亚 | $475.7K |
| 2026-04-07 | 未锻轧铝合金 | KCA (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $431.8K |
| 2026-04-07 | 未锻轧铝合金 | KCA (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $431.8K |
| 2026-03-19 | 硅含量<99.99% | KMS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $65.8K |
| 2026-03-19 | 硅含量<99.99% | KMS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $66.3K |
| 2026-03-18 | 未锻轧铝合金 | KCA (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $40.2K |
| 2026-03-17 | 未锻轧铝合金 | KCA (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $135.5K |
| 2026-03-05 | 铝制结构体 | SHANGHAI YUNHUI JIE SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-05 | 铝制结构体 | SHANGHAI YUNHUI JIE SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未锻轧铝合金 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2026-04-23 | 未锻轧铝合金 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 未锻轧铝合金 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $33.1K |
| 2026-04-23 | 未锻轧铝合金 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $33.0K |
| 2026-04-23 | 未锻轧铝合金 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $33.0K |
| 2026-04-23 | 未锻轧铝合金 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 未锻轧铝合金 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $86.8K |
| 2026-04-23 | 未锻轧铝合金 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2026-04-23 | 未锻轧铝合金 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $33.1K |
| 2026-04-23 | 未锻轧铝合金 | XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $86.8K |