Dong Duong Metal Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - KINH DOANH KIM LOạI ĐôNG DươNG

133
进口笔数
187
出口笔数
$39.60M
进口金额
$35.20M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
36
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.48M · 5 笔出口 $634.7K · 3 笔2023-10进口 $1.18M · 1 笔出口 $112.7K · 1 笔2023-11进口 $1.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.44M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $655.8K · 2 笔2024-02进口 $980.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $461.9K · 1 笔出口 $451.3K · 2 笔2024-04进口 $84.7K · 1 笔出口 $224.3K · 2 笔2024-05进口 $926.8K · 3 笔出口 $647.4K · 8 笔2024-06进口 $2.71M · 3 笔出口 $270.0K · 3 笔2024-07进口 $2.16M · 7 笔出口 $662.0K · 9 笔2024-08进口 $1.18M · 8 笔出口 $427.1K · 5 笔2024-09进口 $1.69M · 7 笔出口 $669.8K · 5 笔2024-10进口 $721.9K · 5 笔出口 $564.6K · 6 笔2024-11进口 $506.7K · 4 笔出口 $432.4K · 6 笔2024-12进口 $1.48M · 9 笔出口 $327.1K · 3 笔2025-01进口 $1.66M · 6 笔出口 $266.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $513.1K · 5 笔2025-03进口 $986.7K · 3 笔出口 $1.33M · 7 笔2025-04进口 $2.02M · 6 笔出口 $1.60M · 5 笔2025-05进口 $3.72M · 10 笔出口 $1.15M · 5 笔2025-06进口 $1.65M · 6 笔出口 $754.0K · 5 笔2025-07进口 $2.56M · 7 笔出口 $2.05M · 9 笔2025-08进口 $309.5K · 2 笔出口 $593.5K · 6 笔2025-09进口 $901.6K · 4 笔出口 $1.05M · 7 笔2025-10进口 $409.6K · 3 笔出口 $1.39M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 10 笔2025-12进口 $1.36M · 6 笔出口 $784.5K · 7 笔2026-01进口 $1.71M · 5 笔出口 $1.85M · 9 笔2026-02进口 $439.9K · 1 笔出口 $781.1K · 7 笔2026-03进口 $755.8K · 7 笔出口 $1.73M · 9 笔2026-04进口 $1.81M · 2 笔出口 $1.75M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.48M · 5 笔出口 $634.7K · 3 笔2023-10进口 $1.18M · 1 笔出口 $112.7K · 1 笔2023-11进口 $1.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.44M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $655.8K · 2 笔2024-02进口 $980.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $461.9K · 1 笔出口 $451.3K · 2 笔2024-04进口 $84.7K · 1 笔出口 $224.3K · 2 笔2024-05进口 $926.8K · 3 笔出口 $647.4K · 8 笔2024-06进口 $2.71M · 3 笔出口 $270.0K · 3 笔2024-07进口 $2.16M · 7 笔出口 $662.0K · 9 笔2024-08进口 $1.18M · 8 笔出口 $427.1K · 5 笔2024-09进口 $1.69M · 7 笔出口 $669.8K · 5 笔2024-10进口 $721.9K · 5 笔出口 $564.6K · 6 笔2024-11进口 $506.7K · 4 笔出口 $432.4K · 6 笔2024-12进口 $1.48M · 9 笔出口 $327.1K · 3 笔2025-01进口 $1.66M · 6 笔出口 $266.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $513.1K · 5 笔2025-03进口 $986.7K · 3 笔出口 $1.33M · 7 笔2025-04进口 $2.02M · 6 笔出口 $1.60M · 5 笔2025-05进口 $3.72M · 10 笔出口 $1.15M · 5 笔2025-06进口 $1.65M · 6 笔出口 $754.0K · 5 笔2025-07进口 $2.56M · 7 笔出口 $2.05M · 9 笔2025-08进口 $309.5K · 2 笔出口 $593.5K · 6 笔2025-09进口 $901.6K · 4 笔出口 $1.05M · 7 笔2025-10进口 $409.6K · 3 笔出口 $1.39M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 10 笔2025-12进口 $1.36M · 6 笔出口 $784.5K · 7 笔2026-01进口 $1.71M · 5 笔出口 $1.85M · 9 笔2026-02进口 $439.9K · 1 笔出口 $781.1K · 7 笔2026-03进口 $755.8K · 7 笔出口 $1.73M · 9 笔2026-04进口 $1.81M · 2 笔出口 $1.75M · 5 笔

工商档案

企业注册号2301201747
企查查编码QVNUMXJ4CQ
成立日期2022-02-11
联系地址CN10-3, CN 10-4, CN 10-5 cụm công nghiệp làng nghề Mẫn Xá, Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - KINH DOANH KIM LOẠI ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称DONG DUONG METAL PRODUCTION - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址CN10-3, CN 10-4, CN 10-5 cụm công nghiệp làng nghề Mẫn Xá, Xã Văn Môn, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84919998593
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
760611铝板/片
760110未锻轧铝
280469硅含量<99.99%
382499其他化学制剂
760200铝废料
7605117毫米以上铝线
340290工业清洁制剂
847490矿物加工机零件
381519其他催化制剂

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
760611铝板/片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚60$16.21M
中国42$11.09M
印度尼西亚6$4.60M
澳大利亚8$2.84M
菲律宾9$2.12M
印度2$1.93M
泰国2$608.2K
越南2$104.6K
中国台湾2$97.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$21.09M
越南100$6.80M
中国香港8$4.35M
泰国7$1.75M
日本6$1.12M
韩国1$95.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KCA (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚21$6.24M未锻轧铝合金
Hang Yue Tong Co., Ltd.中国9$4.89M车桥及零件、8703车辆车身
Hang Yue Tong Co., Ltd.马来西亚4$4.16M7mm以上铝合金丝、未锻轧铝
Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd.新加坡9$3.72M其他铝制品、10mm以上热轧钢板
Xiamen Shengmao Co., Ltd.中国8$3.23M980200、铝箔
Golden Kemuning Industries Sdn. Bhd.马来西亚14$1.80M未锻轧铝合金
FC Metal Trading Plt.马来西亚9$1.80M未锻轧铝合金
STAVIAN SINGAPORE PTE. LTD.新加坡6$1.70M未锻轧铝、其他煤
FC Metal Trading Plt.菲律宾5$1.24M未锻轧铝合金
AM Alloy Industries Sdn. Bhd.马来西亚6$678.0K未锻轧铝合金、铝废料

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Hanch Development Ltd.中国23$7.42M未锻轧铝合金
Xiamen Zhenfeng Energy Co., Ltd.中国15$5.57M未锻轧铝合金、未煅烧石油焦
HK WWT Supply Chain Manage Ltd.中国13$4.43M未锻轧铝合金
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南68$4.12M其他钢铁制品、其他塑料制品
Zhejiang Shengmao Boyuan Supply Chain Co., Ltd.中国9$3.65M未锻轧铝合金、未锻造黄铜
Hanwa Thailand Co., Ltd.泰国8$1.88M铝废料、未锻轧铝合金
Hanwa Co., Ltd.日本5$985.1K聚乙烯袋、冷冻虾
Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$282.7K其他铝制品、其他塑料制品
W&B Technology Co., Ltd.越南11$230.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南4$72.4K绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17未锻轧铝合金FC METAL CO., LTD马来西亚$475.7K
2026-04-17未锻轧铝合金FC METAL CO., LTD马来西亚$475.7K
2026-04-07未锻轧铝合金KCA (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$431.8K
2026-04-07未锻轧铝合金KCA (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$431.8K
2026-03-19硅含量<99.99%KMS INTERNATIONAL LTD中国$65.8K
2026-03-19硅含量<99.99%KMS INTERNATIONAL LTD中国$66.3K
2026-03-18未锻轧铝合金KCA (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$40.2K
2026-03-17未锻轧铝合金KCA (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚$135.5K
2026-03-05铝制结构体SHANGHAI YUNHUI JIE SUPPLY CHAIN CO., LTD中国$2.9K
2026-03-05铝制结构体SHANGHAI YUNHUI JIE SUPPLY CHAIN CO., LTD中国$5.8K

出口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23未锻轧铝合金JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$18.4K
2026-04-23未锻轧铝合金W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$3.6K
2026-04-23未锻轧铝合金JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$33.1K
2026-04-23未锻轧铝合金W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$33.0K
2026-04-23未锻轧铝合金W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$33.0K
2026-04-23未锻轧铝合金W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$3.6K
2026-04-23未锻轧铝合金XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD越南$86.8K
2026-04-23未锻轧铝合金JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$18.4K
2026-04-23未锻轧铝合金JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$33.1K
2026-04-23未锻轧铝合金XIN QI SHENG VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD越南$86.8K

相关企业 · 同类产品

Dong Duong Metal Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →