Minh Thuan Duc Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MINH THUậN ĐứC

341
进口笔数
4
出口笔数
$34.69M
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.92M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.92M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $808.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $567.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $890.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.64M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $365.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.05M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $983.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $185.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $338.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $360.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $205.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $223.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $317.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $357.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $238.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $474.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $254.0K · 11 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-06进口 $352.2K · 10 笔出口 $4.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.92M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $808.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $567.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $890.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.64M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $365.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.05M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $983.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $109.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $87.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $185.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $338.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $360.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $205.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $223.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $317.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $357.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $238.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $474.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $254.0K · 11 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-06进口 $352.2K · 10 笔出口 $4.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号2400896867
企查查编码QVNGNRYBS3
成立日期2020-10-29
联系地址Thôn Sen Hồ, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH THUẬN ĐỨC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Sen Hồ, Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0987752866
邮箱hoangsansa@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
760120未锻轧铝合金
760820铝合金管
761699其他铝制品
842839其他连续输送机
851439其他电炉
701990其他玻璃纤维
731100钢制气罐
841480其他气泵
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
820720可互换金属模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南330$31.91M
中国12$2.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南330$32.55M铝合金型材、未锻轧铝合金
Hong Xin Co., Ltd.中国2$1.43M铝制结构体、非电工业炉
Foshan Xinbo Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$668.3K未锻轧铝合金、其他化学制剂
Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd.中国1$50.4K其他化学制剂、硫酸钡
Cong Ty TNHH Nhom Chuangxing Vietnam中国1$434其他玻璃纤维

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南4$6.5K铝合金型材、其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29铝合金型材Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-29铝合金型材Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$3.3K
2026-06-29铝合金型材Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-29铝合金型材Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$31.4K
2026-06-29铝合金型材Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$6.2K
2026-06-29铝合金型材Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-29铝合金型材Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$3.3K
2026-06-27铝合金型材Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$262
2026-06-27铝合金型材Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$6.5K
2026-06-27铝合金型材Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$2.6K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10可互换金属模具Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-08可互换金属模具Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$2.3K
2026-05-26可互换金属模具Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$956
2026-05-19可互换金属模具Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$956

相关企业 · 同类产品

Minh Thuan Duc Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →