Minh Thuan Duc Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MINH THUậN ĐứC
160
进口笔数
0
出口笔数
$17.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400896867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNRYBS3 |
| 成立日期 | 2020-10-29 |
| 联系地址 | Thôn Sen Hồ, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH THUẬN ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Sen Hồ, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0987752866 |
| 邮箱 | hoangsansa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 149 | $15.15M |
| 中国 | 12 | $2.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 149 | $15.78M | 铝合金型材、未锻轧铝合金 |
| Hong Xin Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.43M | 铝制结构体、非电工业炉 |
| Foshan Xinbo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $668.3K | 其他化学制剂、未锻轧铝合金 |
| Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.4K | 其他化学制剂、硫酸钡 |
| Cong Ty TNHH Nhom Chuangxing Vietnam | 中国 | 1 | $434 | 其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $22.0K |
| 2026-04-24 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-04-24 | 铝合金型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $3.2K |