Dong Ho Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 410 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG Hồ VINA

4
进口笔数
410
出口笔数
$66.8K
进口金额
$1.09M
出口金额
2024-04-17
最近进口
2026-02-26
最近出口
2
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 12 笔2023-10进口 $30.0K · 1 笔出口 $46.2K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 13 笔2024-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $34.0K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $558 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 12 笔2023-10进口 $30.0K · 1 笔出口 $46.2K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 13 笔2024-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $34.0K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $558 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301163019
企查查编码QVNCKWST8N
成立日期2021-01-07
联系地址Số 39 Đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG HỒ VINA
企业英文名称DONG HO VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84983180252
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842220瓶清洁干燥机
392390其他塑料包装制品
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
848079非注塑模具
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
820730可互换冲压工具
830249贱金属配件
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$66.7K
越南1$112

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南410$1.09M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TLTROTH Technology (Huizhou) Co., Ltd.中国3$66.7K瓶清洁干燥机、其他橡胶带
Segi Vietnam Co., Ltd.越南1$112通信设备零件、电力控制板

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Segi Vietnam Co., Ltd.越南46$193.1K其他塑料制品、其他电子IC
Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd.越南49$144.1K磁铁及零件、塑料卷轴
AG Tech Co., Ltd.越南15$127.8K其他塑料制品、通信设备零件
Top Nation Vietnam Electronics Co., Ltd.越南64$105.1K变压器零件、其他塑料制品
Segyung Vina Co., Ltd.越南39$79.5K自粘塑料片、PET塑料片材
Almus Vina Co., Ltd.越南16$61.9K其他塑料制品、音频设备零件
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南27$55.5K其他光学元件、其他塑料制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南14$43.3K自粘塑料片、其他塑料包装制品
ABCO Electronics Vina Co., Ltd.越南39$36.3K变压器零件、其他塑料制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南25$34.2K其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-17灌装封口机TLTROTH TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO LTD中国$2.9K
2024-04-17灌装封口机TLTROTH TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO LTD中国$2.8K
2023-10-12瓶清洁干燥机TLTROTH TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO LTD中国$30.0K
2023-04-12瓶清洁干燥机TLTROTH TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO LTD中国$31.0K
2023-01-12其他塑料包装制品SEGI VIET NAM CO LTD越南$112

出口(共 410)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26其他塑料包装制品SEGYUNG VINA CO LTD越南$1.8K
2026-02-24其他塑料包装制品SEGYUNG VINA CO LTD越南$1.8K
2026-01-28其他塑料包装制品SEGYUNG VINA CO LTD越南$1.7K
2026-01-26其他塑料包装制品SEGYUNG VINA CO LTD越南$1.7K
2026-01-09其他塑料包装制品SEGYUNG VINA CO LTD越南$1.1K
2025-12-25其他塑料包装制品SEGYUNG VINA CO LTD越南$1.1K
2025-12-09其他塑料包装制品SEGYUNG VINA CO LTD越南$559
2025-11-26其他塑料包装制品SEGYUNG VINA CO LTD越南$558
2025-10-29其他塑料包装制品ABCO ELECTRONICS VINA CO LTD越南$1.1K
2025-10-29瓦楞纸箱ABCO ELECTRONICS VINA CO LTD越南$382

相关企业 · 同类产品

Dong Ho Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →