Dong Ho Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 410 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG Hồ VINA
4
进口笔数
410
出口笔数
$66.8K
进口金额
$1.09M
出口金额
2024-04-17
最近进口
2026-02-26
最近出口
2
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301163019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKWST8N |
| 成立日期 | 2021-01-07 |
| 联系地址 | Số 39 Đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG HỒ VINA |
| 企业英文名称 | DONG HO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84983180252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $66.7K |
| 越南 | 1 | $112 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 410 | $1.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TLTROTH Technology (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.7K | 瓶清洁干燥机、其他橡胶带 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $112 | 通信设备零件、电力控制板 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $193.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $144.1K | 磁铁及零件、塑料卷轴 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 15 | $127.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Top Nation Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 64 | $105.1K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $79.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $61.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $55.5K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $43.3K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| ABCO Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $36.3K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 25 | $34.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 灌装封口机 | TLTROTH TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-17 | 灌装封口机 | TLTROTH TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-12 | 瓶清洁干燥机 | TLTROTH TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-04-12 | 瓶清洁干燥机 | TLTROTH TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2023-01-12 | 其他塑料包装制品 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $112 |
出口(共 410)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他塑料包装制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-24 | 其他塑料包装制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-28 | 其他塑料包装制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-26 | 其他塑料包装制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-09 | 其他塑料包装制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 其他塑料包装制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-09 | 其他塑料包装制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $559 |
| 2025-11-26 | 其他塑料包装制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $558 |
| 2025-10-29 | 其他塑料包装制品 | ABCO ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-29 | 瓦楞纸箱 | ABCO ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $382 |