NEC Vietnam Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nec Việt Nam
53
进口笔数
3
出口笔数
$324.0K
进口金额
$12.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-03
最近出口
33
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106193753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8504EB |
| 成立日期 | 2013-06-03 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 4 đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEC VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 4 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5819 - Hoạt động xuất bản khác 6201 - Lập trình máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84988283808 |
| 邮箱 | necvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401130 | 航空充气轮胎 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 10 | $123.0K |
| 美国 | 24 | $107.6K |
| 法国 | 13 | $47.5K |
| 加拿大 | 7 | $26.2K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $14.7K |
| 英国 | 3 | $3.7K |
| 墨西哥 | 4 | $609 |
| 瑞典 | 1 | $360 |
| 印度 | 1 | $168 |
| 意大利 | 1 | $130 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $5.6K |
| 新加坡 | 1 | $5.5K |
| 中国香港 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boeing Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $44.3K | 非泡沫橡胶密封件、胶粘填料 |
| Advanced Aero Solutions FZC LLC | 阿联酋 | 1 | $33.9K | 航空充气轮胎 |
| 9b4570ec8523896ff6ac1bbb844f2de2 | 3 | $22.4K | ||
| SAE Force CV | 埃及 | 3 | $21.8K | 滚珠轴承 |
| Thunder Bay Aviation Ltd. | 加拿大 | 3 | $17.7K | 其他纸制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Safran Electronics & Defense Beacons SAS | 法国 | 2 | $14.3K | 无线电导航仪、其他通信设备 |
| Alpha Pioneer Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.1K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Ex Change Parts AB | 瑞典 | 5 | $6.6K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ex-Change Parts AB | 瑞典 | 3 | $2.3K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Boeing Distribution Services Inc. | 美国 | 2 | $1.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE Force | 埃及 | 2 | $6.8K | 滚珠轴承 |
| MERLINHAWK ASIA PACIFIC SDN BHD. | 马来西亚 | 1 | $5.6K | 飞机零件、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | SAE FORCE CV | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | SAE FORCE CV | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 其他电气开关 | EX-CHANGE PARTS AB | 法国 | $415 |
| 2026-04-03 | 其他电气开关 | EX-CHANGE PARTS AB | 法国 | $415 |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | LLC INTERNATIONAL LUBRICATION CO LTD | 俄罗斯 | $4.7K |
| 2026-04-02 | 非纺织润滑剂 | LLC INTERNATIONAL LUBRICATION CO LTD | 俄罗斯 | $540 |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | LLC INTERNATIONAL LUBRICATION CO LTD | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | LLC INTERNATIONAL LUBRICATION CO LTD | 俄罗斯 | $4.7K |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | LLC INTERNATIONAL LUBRICATION CO LTD | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 非纺织润滑剂 | LLC INTERNATIONAL LUBRICATION CO LTD | 俄罗斯 | $540 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 滚珠轴承 | SAE FORCE | 中国香港 | $1.4K |
| 2025-03-06 | 滚珠轴承 | SAE FORCE | 新加坡 | $5.5K |
| 2024-10-02 | 其他测量仪器 | MERLINHAWK ASIA PACIFIC SDN BHD. | 马来西亚 | $5.6K |