NEC Vietnam Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nec Việt Nam

53
进口笔数
3
出口笔数
$324.0K
进口金额
$12.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-03
最近出口
33
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.1K · 2 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-11进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $311 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $516 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $382 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.8K · 8 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.1K · 2 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-11进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $311 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $516 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $382 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.8K · 8 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106193753
企查查编码QVNH8504EB
成立日期2013-06-03
联系地址Số 8, ngõ 4 đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NEC VIỆT NAM
企业英文名称NEC VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, ngõ 4 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5819 - Hoạt động xuất bản khác 6201 - Lập trình máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84988283808
邮箱necvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
271019非轻质石油
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
401130航空充气轮胎
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯10$123.0K
美国24$107.6K
法国13$47.5K
加拿大7$26.2K
哈萨克斯坦1$14.7K
英国3$3.7K
墨西哥4$609
瑞典1$360
印度1$168
意大利1$130

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$5.6K
新加坡1$5.5K
中国香港1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boeing Distribution Pte. Ltd.新加坡8$44.3K非泡沫橡胶密封件、胶粘填料
Advanced Aero Solutions FZC LLC阿联酋1$33.9K航空充气轮胎
9b4570ec8523896ff6ac1bbb844f2de23$22.4K
SAE Force CV埃及3$21.8K滚珠轴承
Thunder Bay Aviation Ltd.加拿大3$17.7K其他纸制品、其他钢铁非螺纹件
Safran Electronics & Defense Beacons SAS法国2$14.3K无线电导航仪、其他通信设备
Alpha Pioneer Marketing Pte. Ltd.新加坡2$8.1K非轻质石油、其他润滑剂
Ex Change Parts AB瑞典5$6.6K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Ex-Change Parts AB瑞典3$2.3K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Boeing Distribution Services Inc.美国2$1.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAE Force埃及2$6.8K滚珠轴承
MERLINHAWK ASIA PACIFIC SDN BHD.马来西亚1$5.6K飞机零件、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20滚珠轴承SAE FORCE CV俄罗斯$1.4K
2026-04-20滚珠轴承SAE FORCE CV俄罗斯$1.4K
2026-04-03其他电气开关EX-CHANGE PARTS AB法国$415
2026-04-03其他电气开关EX-CHANGE PARTS AB法国$415
2026-04-02非轻质石油LLC INTERNATIONAL LUBRICATION CO LTD俄罗斯$4.7K
2026-04-02非纺织润滑剂LLC INTERNATIONAL LUBRICATION CO LTD俄罗斯$540
2026-04-02非轻质石油LLC INTERNATIONAL LUBRICATION CO LTD俄罗斯$2.1K
2026-04-02非轻质石油LLC INTERNATIONAL LUBRICATION CO LTD俄罗斯$4.7K
2026-04-02非轻质石油LLC INTERNATIONAL LUBRICATION CO LTD俄罗斯$2.1K
2026-04-02非纺织润滑剂LLC INTERNATIONAL LUBRICATION CO LTD俄罗斯$540

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03滚珠轴承SAE FORCE中国香港$1.4K
2025-03-06滚珠轴承SAE FORCE新加坡$5.5K
2024-10-02其他测量仪器MERLINHAWK ASIA PACIFIC SDN BHD.马来西亚$5.6K

相关企业 · 同类产品

NEC Vietnam Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →