Aerem Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 377 笔 · 主营 滤纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP AEREM
- 邮箱13
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
34
进口笔数
377
出口笔数
$358.0K
进口金额
$2.37M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-27
最近出口
6
供应商数
83
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603708849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDVMQV7 |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 54, đường 1-7 (cụm xưởng cho thuê giai đoạn 4), KCN Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP AEREM |
| 企业英文名称 | AEREM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 54, đường 1-7, Khu công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513526688 |
| 邮箱 | hroubert@aerem.com |
| 官网 | www.aerem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 525.7781亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482320 | 滤纸板 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482320 | 滤纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $271.9K |
| 加拿大 | 19 | $85.5K |
| 中国台湾 | 1 | $592 |
| 波兰 | 1 | $16 |
| 美国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 78 | $611.2K |
| 印度 | 78 | $593.9K |
| 韩国 | 20 | $299.3K |
| 加拿大 | 19 | $279.2K |
| 日本 | 51 | $159.2K |
| 泰国 | 25 | $98.8K |
| 马来西亚 | 28 | $67.2K |
| 阿联酋 | 16 | $52.9K |
| 中国 | 6 | $51.1K |
| 俄罗斯 | 2 | $45.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Cong Nghiep Aerem | 中国 | 2 | $241.7K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
| Aerem Industrie Inc. | 加拿大 | 20 | $86.1K | 滤纸板、瓦楞纸箱 |
| Guangzhou Clean Link Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.4K | 其他工业用纺织品、人造纤维无纺布 |
| Sunshine International Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
| Nan Mei Decorative Ribbons Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.2K | 聚丙烯塑料、其他塑料制品 |
| Aerem Industry Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $19 | 滤纸板、未涂布滤纸 |
下游采购商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunkey Ind. Co. | 韩国 | 20 | $299.3K | 滤纸板 |
| Aerem Industrie Inc. | 加拿大 | 21 | $279.2K | 瓦楞纸箱、滤纸板 |
| Enviro Filtration Industries | 印度 | 28 | $126.4K | 滤纸板、水净化机械 |
| Air Filter Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $97.7K | 滤纸板、过滤净化器零件 |
| Blackline Australasia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $80.9K | 滤纸板、工业蒸馏设备 |
| Blastone International (Aust.) Pty Ltd | 澳大利亚 | 46 | $77.4K | 非泡沫塑料片、滤纸板 |
| Nagoya Trading Machinery Co., Ltd. | 日本 | 25 | $63.9K | 滤纸板、其他玻璃纤维 |
| Thai Pollutech Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $34.6K | 滤纸板、非农用喷雾器具 |
| Binks Japan Co., Ltd. | 日本 | 10 | $21.0K | 滤纸板、喷雾机零件 |
| MEGACAP (M) SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $11.3K | 滤纸板、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 滤纸板 | Aerem Industrie Inc. | 加拿大 | $8.4K |
| 2026-07-13 | 人造纤维絮胎 | Aerem Industry Sp. z o.o. | 美国 | $3 |
| 2026-07-06 | 其他工业用纺织品 | Guangzhou Clean-Link Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-06 | 其他工业用纺织品 | Guangzhou Clean-Link Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-27 | 其他塑料制品 | Nan Mei Decorative Ribbons Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-20 | 滤纸板 | Aerem Industrie Inc. | 加拿大 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 其他玻璃纤维 | Guangzhou Clean-Link Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他玻璃纤维 | Guangzhou Clean-Link Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 非家用缝纫机 | Sunshine International Development Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-03 | 非家用缝纫机 | Sunshine International Development Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
出口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 滤纸板 | Binks Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-07-23 | 40厘米以下纸袋 | Gault & Millau | 法国 | $5.3K |
| 2026-07-17 | 滤纸板 | Blastone International (Aust.) Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-07-16 | 滤纸板 | BURWELL TECHNOLOGIES PTY., LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-07-16 | 滤纸板 | BURWELL TECHNOLOGIES PTY., LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-07-16 | 滤纸板 | Lignar Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-07-16 | 滤纸板 | Thai Filter Supply Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-07-13 | 滤纸板 | Clean Blast International LLC | 阿联酋 | $468 |
| 2026-07-13 | 滤纸板 | Clean Blast International LLC | 阿联酋 | $3.8K |
| 2026-07-10 | 滤纸板 | ADVANCED TECHNICAL SOLUTIONS COMPANY FOR INDUSTRY | 沙特阿拉伯 | $576 |