GVHOME CONSTRUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI GVHOME
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$30.8K
出口金额
—
最近进口
2025-06-02
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301253576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT9VN6T |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | Số 692 Nguyễn Trãi, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI GVHOME |
| 企业英文名称 | GVHOME TRADING AND CONSTRUCSTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 692 Nguyễn Trãi, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0965903234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $30.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 6 | $16.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $10.1K | 印刷电路、其他电子IC |
| ACOBI LTD | 越南 | 2 | $2.9K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | 1 | $441 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $441 | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 木制办公家具 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-06-02 | 木制办公家具 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-06-02 | 其他铝制品 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $600 |
| 2025-06-02 | 木制办公家具 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $433 |
| 2025-06-02 | 木制办公家具 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $399 |
| 2025-06-02 | 非木制家具件 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $270 |
| 2025-05-28 | 木制办公家具 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-05-28 | 其他铝制品 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $602 |
| 2025-05-28 | 木制办公家具 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $435 |
| 2025-05-28 | 非木制家具件 | XFANIC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $271 |