Electrical Systems Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 60伏以下继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Hệ THốNG ĐIệN
16
进口笔数
0
出口笔数
$95.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109111741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUU9BYM |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 5, ngõ 18, phố Lương Ngọc Quyến, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP HỆ THỐNG ĐIỆN |
| 企业英文名称 | ELECTRICAL SYSTEMS SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 5, ngõ 18, phố Lương Ngọc Quyến, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842485858996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $95.4K |
| 韩国 | 1 | $431 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REC Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $50.5K | 60伏以下继电器、高压继电器 |
| Yueqing Aidun Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.6K | 高压熔断器、1000伏以下保险丝 |
| REC Technology (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 60伏以下继电器、高压继电器 |
| Jinan Moti Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 非数控金属冲孔机、数控金属冲孔机 |
| Yuhuan Changyou Hydraulic Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $810 | 带马达手动工具、液压车辆千斤顶 |
| Daejin Blower Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $431 | 其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 1000伏以下保险丝 | YUEQING AIDUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 电器装置零件 | YUEQING AIDUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-27 | 1000伏以下保险丝 | YUEQING AIDUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-12-18 | 带马达手动工具 | YUHUAN CHANGYOU HYDRAULIC TOOLS CO LTD | 中国 | $396 |
| 2025-12-18 | 带马达手动工具 | YUHUAN CHANGYOU HYDRAULIC TOOLS CO LTD | 中国 | $414 |
| 2025-11-10 | 其他电路开关装置 | REC TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-11-10 | 60伏以下继电器 | REC TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-10 | 高压继电器 | REC TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-10 | 其他电路开关装置 | REC TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-10 | 高压继电器 | REC TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $550 |