Quoc Anh Trading & Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và BAO Bì QUốC ANH
12
进口笔数
0
出口笔数
$433.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100512361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVG2YJJ |
| 成立日期 | 1995-06-03 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 66, phố Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ BAO BÌ QUỐC ANH |
| 企业英文名称 | QUOC ANH TRADING AND PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 66, phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842436444187 |
| 邮箱 | qaprint@gmail.com |
| 传真 | +842436449338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 7 | $352.4K |
| 泰国 | 4 | $65.7K |
| 新西兰 | 1 | $15.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $352.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| ORDIY Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $65.7K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Taghleef Industries LLC | 阿联酋 | 1 | $15.1K | 聚丙烯塑料、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 聚丙烯塑料 | ORDIY Co., Ltd. | 泰国 | $22.7K |
| 2025-05-27 | 乙烯聚合物塑料 | ORDIY Co., Ltd. | 泰国 | $10.5K |
| 2024-03-13 | 低密度聚乙烯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $96.0K |
| 2023-09-18 | 低密度聚乙烯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $48.5K |
| 2023-09-13 | 低密度聚乙烯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $23.0K |
| 2023-08-21 | 低密度聚乙烯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $45.5K |
| 2023-08-21 | 低密度聚乙烯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $42.7K |
| 2023-08-03 | 低密度聚乙烯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $47.0K |
| 2023-08-02 | 乙烯聚合物塑料 | ORDIY Co., Ltd. | 泰国 | $10.4K |
| 2023-08-01 | 聚丙烯塑料 | ORDIY Co., Ltd. | 泰国 | $22.1K |