SAKUKO HD Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SAKUKO HD VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$77.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105887188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76178D2 |
| 成立日期 | 2012-05-15 |
| 联系地址 | Số 16 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SAKUKO HD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRADING EXPORT IMPORT SAKUKO HD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842466848574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $77.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suncolette | 新加坡 | 20 | $74.7K | 糖果、其他非酒精饮料 |
| Sakura Voyage LLC FZ | 日本 | 1 | $2.8K | 零售清洁粉剂、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 动植物肥料 | SAKURA VOYAGE L L C FZ | 日本 | $2.8K |
| 2025-02-04 | 动植物肥料 | SUNCOLETTE | 日本 | $2.7K |
| 2024-11-25 | 动植物肥料 | SUNCOLETTE | 日本 | $2.8K |
| 2024-10-25 | 动植物肥料 | SUNCOLETTE | 日本 | $2.9K |
| 2024-07-17 | 动植物肥料 | SUNCOLETTE | 日本 | $2.7K |
| 2024-06-27 | 动植物肥料 | SUNCOLETTE | 日本 | $2.7K |
| 2024-03-29 | 动植物肥料 | SUNCOLETTE | 日本 | $2.9K |
| 2024-02-05 | 动植物肥料 | SUNCOLETTE | 日本 | $2.9K |
| 2023-12-13 | 动植物肥料 | SUNCOLETTE | 日本 | $3.0K |
| 2023-11-07 | 动植物肥料 | SUNCOLETTE | 日本 | $2.9K |