Hoa Loi Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hoa Lợi
135
进口笔数
0
出口笔数
$7.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312772668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNMW0VV |
| 成立日期 | 2014-05-09 |
| 联系地址 | 02 Hoàng Hữu Nam, Khu phố Mỹ Thành, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOA LỢI |
| 企业英文名称 | HOA LOI SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02837252468 |
| 邮箱 | phanbonhoaloi@gmail.com |
| 传真 | 02837252469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 62 | $3.54M |
| 中国 | 22 | $2.25M |
| 韩国 | 40 | $1.31M |
| 荷兰 | 11 | $814.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novabio Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $4.47M | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.02M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Muge Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $1.31M | 动植物肥料、其他肥料 |
| Shandong Sunway Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.7K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| MUGE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.3K | 动植物肥料 |
| Gemini Corporation N.V. | 比利时 | 1 | $1 | 其他钢铁废料、不锈钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 片状肥料≤10公斤 | MUGE CO LTD | 韩国 | $28.0K |
| 2026-03-14 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $145.6K |
| 2026-03-12 | 片状肥料≤10公斤 | NOVABIO PTE LTD | 比利时 | $76.6K |
| 2026-03-03 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $83.9K |
| 2026-02-26 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $107.3K |
| 2026-02-26 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $82.7K |
| 2026-02-05 | 片状肥料≤10公斤 | NOVABIO PTE LTD | 比利时 | $75.8K |
| 2026-01-23 | 片状肥料≤10公斤 | MUGE CO LTD | 韩国 | $28.0K |
| 2026-01-20 | 片状肥料≤10公斤 | NOVABIO PTE LTD | 比利时 | $69.7K |
| 2026-01-15 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $96.8K |