Hoa Loi Service Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hoa Lợi

149
进口笔数
0
出口笔数
$8.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $492.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $182.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $161.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $197.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $351.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $386.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $492.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $457.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $290.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $272.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $188.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $465.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $377.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $147.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $296.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $191.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $241.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $224.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $330.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $265.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $334.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $326.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $185.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $263.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $182.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $161.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $197.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $351.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $386.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $492.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $457.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $290.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $272.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $188.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $465.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $377.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $147.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $296.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $191.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $241.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $224.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $330.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $265.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $334.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $326.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $185.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $263.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312772668
企查查编码QVNXNMW0VV
成立日期2014-05-09
联系地址02 Hoàng Hữu Nam, Khu phố Mỹ Thành, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOA LỢI
企业英文名称HOA LOI SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址02 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02837252468
邮箱phanbonhoaloi@gmail.com
传真02837252469
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤
310520氮磷钾肥料
310590其他肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时69$4.02M
中国23$2.40M
韩国46$1.45M
荷兰11$814.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Novabio Pte. Ltd.新加坡81$4.95M动植物肥料、氮磷钾肥料
Muge Co., Ltd.韩国46$1.45M动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd.中国12$1.36M片状肥料≤10公斤、其他肥料
QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED中国7$804.1K氮磷钾肥料、其他肥料
Shandong Sunway Chemical Co., Ltd.中国1$79.7K片状肥料≤10公斤、动植物肥料
MUGE Co., Ltd.中国1$39.3K动植物肥料
Gemini Corporation N.V.比利时1$1其他钢铁废料、铝废料

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29片状肥料≤10公斤Muge Co., Ltd.韩国$24.0K
2026-07-21片状肥料≤10公斤Novabio Pte. Ltd.比利时$68.8K
2026-07-17片状肥料≤10公斤Novabio Pte. Ltd.比利时$76.8K
2026-07-09片状肥料≤10公斤Muge Co., Ltd.韩国$24.0K
2026-07-06片状肥料≤10公斤Novabio Pte. Ltd.比利时$69.6K
2026-06-11片状肥料≤10公斤Novabio Pte. Ltd.比利时$93.3K
2026-06-09片状肥料≤10公斤Muge Co., Ltd.韩国$24.0K
2026-06-09片状肥料≤10公斤Novabio Pte. Ltd.比利时$13.6K
2026-06-05片状肥料≤10公斤Novabio Pte. Ltd.比利时$54.4K
2026-05-25氮磷钾肥料QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED中国$151.6K

相关企业 · 同类产品

Hoa Loi Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →