Easy Agri Mfg. Trade Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU EASY AGRI
123
进口笔数
0
出口笔数
$4.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317397989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4GEMN9 |
| 成立日期 | 2022-07-22 |
| 联系地址 | 109/9 Đường số 2, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU EASY AGRI |
| 企业英文名称 | EASY AGRI MANUFACTURING TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đường số 8, KDC Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909623063 |
| 邮箱 | easyagrico@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $3.82M |
| 日本 | 55 | $357.9K |
| 荷兰 | 3 | $156.0K |
| 韩国 | 2 | $63.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.30M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $644.6K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $543.2K | 氯化铵、其他肥料 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $359.0K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Shandong Yufeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $228.3K | 氯化铵、动植物肥料 |
| Qingdao Sonef Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $209.2K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Hiroshima Taihi Plant Co., Ltd. | 日本 | 22 | $117.5K | 动植物肥料 |
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 8 | $62.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Futaba Sankyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $49.2K | 动植物肥料 |
| Realrize & Co. Ltd. | 日本 | 7 | $37.3K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-15 | 动植物肥料 | JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-15 | 动植物肥料 | JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-13 | 硫酸铵肥料 | JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $74.3K |
| 2026-04-13 | 硫酸铵肥料 | JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD | 中国 | $74.3K |
| 2026-04-02 | 动植物肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-02 | 动植物肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2026-03-12 | 动植物肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2026-03-06 | 其他肥料 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $51.6K |