Easy Agri Mfg. Trade Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU EASY AGRI

123
进口笔数
0
出口笔数
$4.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $371.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $158.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $371.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $153.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $189.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $267.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $348.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $252.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $151.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $212.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $226.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $361.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $341.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $225.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $158.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $371.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $153.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $189.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $267.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $348.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $252.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $151.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $212.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $226.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $361.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $341.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $225.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317397989
企查查编码QVNE4GEMN9
成立日期2022-07-22
联系地址109/9 Đường số 2, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU EASY AGRI
企业英文名称EASY AGRI MANUFACTURING TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29 Đường số 8, KDC Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84909623063
邮箱easyagrico@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤
282710氯化铵
310590其他肥料
310530磷酸二铵
310221硫酸铵肥料
310540磷酸一铵肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$3.82M
日本55$357.9K
荷兰3$156.0K
韩国2$63.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd.中国24$1.30M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd.中国7$644.6K氯化铵、片状肥料≤10公斤
Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd.中国8$543.2K氯化铵、其他肥料
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国5$359.0K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Shandong Yufeng Import & Export Co., Ltd.中国4$228.3K氯化铵、动植物肥料
Qingdao Sonef Chemical Co., Ltd.中国3$209.2K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Hiroshima Taihi Plant Co., Ltd.日本22$117.5K动植物肥料
Tac Japan Co., Ltd.日本8$62.4K动植物肥料、其他肥料
Futaba Sankyo Co., Ltd.日本7$49.2K动植物肥料
Realrize & Co. Ltd.日本7$37.3K动植物肥料、其他肥料

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17动植物肥料Tac Japan Co., Ltd.日本$5.9K
2026-04-17动植物肥料Tac Japan Co., Ltd.日本$5.9K
2026-04-15动植物肥料JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$25.8K
2026-04-15动植物肥料JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$25.8K
2026-04-13硫酸铵肥料JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD中国$74.3K
2026-04-13硫酸铵肥料JUANCHENG ELITE FERTILIZER CO LTD中国$74.3K
2026-04-02动植物肥料Tac Japan Co., Ltd.日本$6.9K
2026-04-02动植物肥料Tac Japan Co., Ltd.日本$6.9K
2026-03-12动植物肥料Tac Japan Co., Ltd.日本$6.9K
2026-03-06其他肥料SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD中国$51.6K

相关企业 · 同类产品

Easy Agri Mfg. Trade Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →