Nong Tri Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Trí
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601420071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN158X12J |
| 成立日期 | 2010-11-30 |
| 联系地址 | Số 167 Phạm Cự Lượng, Khóm Đông Thịnh 6, Phường Mỹ Phước, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG TRÍ |
| 企业英文名称 | NONG TRI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 167 Phạm Cự Lượng, Khóm Đông Thịnh 6, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02963935893 |
| 邮箱 | nongtrico@gmail.com |
| 官网 | www.nongtri.com.vn |
| 传真 | 02963935020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310311 | 过磷酸钙≥35% |
| 310490 | 其他钾肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $773.7K |
| 中国 | 26 | $732.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABC Circle Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $773.7K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Jinan JHChem Co., Ltd. | 中国 | 7 | $216.5K | 其他肥料 |
| Baoyuan Bio Agri Science & Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $199.7K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Shifang Anda Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $106.8K | 硝酸磷酸肥料、磷钾肥料 |
| ABC Circle Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.0K | 其他肥料 |
| Yantai Ruiteng Biotechnology Research Institute Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.3K | 动植物肥料 |
| Qingdao Sinoherb Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| JIHUANHUAN | 中国 | 1 | $694 | 塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 硫酸钾肥料 | ABC CIRCLE CO LTD | 韩国 | $18.9K |
| 2026-04-14 | 硫酸钾肥料 | ABC CIRCLE CO LTD | 韩国 | $18.9K |
| 2026-03-13 | 其他肥料 | JINAN JHCHEM CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-03-05 | 磷钾肥料 | SHIFANG ANDA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2026-03-04 | 动植物肥料 | YANTAI RUITENG BIOTECHNOLOGY RESEARCH INSTITUTE CO., LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-01-26 | 动植物肥料 | ABC CIRCLE CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-01-26 | 动植物肥料 | ABC CIRCLE CO LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2026-01-26 | 其他肥料 | ABC CIRCLE CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-01-26 | 动植物肥料 | ABC CIRCLE CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-01-26 | 磷酸一铵肥料 | ABC CIRCLE CO LTD | 韩国 | $10.4K |