Toan Nghia Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他肥料

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Toàn Nghĩa

156
进口笔数
0
出口笔数
$9.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $536.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $230.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $234.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $396.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $203.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $147.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $214.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $177.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $227.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $414.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $280.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $426.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $478.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $371.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $367.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $536.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $173.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $190.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $384.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $292.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $163.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $263.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $195.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $230.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $234.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $396.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $203.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $147.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $214.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $177.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $227.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $414.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $280.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $426.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $478.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $371.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $367.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $536.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $173.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $190.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $384.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $292.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $163.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $263.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $195.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303231574
企查查编码QVNNX42FGD
成立日期2004-04-07
联系地址919 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TOÀN NGHĨA
企业英文名称TOAN NGHIA TRADING - SERVICE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址919 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842837712737
传真0287712737
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310590其他肥料
282710氯化铵
310100动植物肥料
310221硫酸铵肥料
310510片状肥料≤10公斤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国155$9.35M
印度尼西亚1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Jinhebang Import & Export Co., Ltd.中国27$2.14M其他肥料、其他氮肥
Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd.中国24$1.33M氯化铵、其他肥料
Field Hope International Pte. Ltd.新加坡14$793.4K氯化铵、硫酸铵肥料
Lianyungang Honest Chemical Co., Ltd.中国13$787.7K其他肥料、氯化铵
Sunkan Chemicals Ltd.中国10$596.3K其他硫酸盐、硫酸钠
FZ Trading Ltd.中国5$514.1K其他硫酸盐、硫酸钠
Greenland Holdings Pte. Ltd.新加坡9$510.5K硫酸铵肥料、氯化铵
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚8$406.3K氯化铵、碳酸钠
Jiashengnong International Co., Ltd.中国5$264.0K氯化铵、片状肥料≤10公斤
Hebei Sunin Technology Co., Ltd.中国6$205.1K动植物肥料、片状肥料≤10公斤

近期贸易明细

进口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他肥料WEISA INTERNATIONAL CO., LTD中国$46.1K
2026-04-23其他肥料WEISA INTERNATIONAL CO., LTD中国$46.1K
2026-04-02动植物肥料JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$51.7K
2026-04-02动植物肥料JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$51.7K
2026-03-23氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LTD中国$26.2K
2026-03-17氯化铵JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$52.6K
2026-03-10动植物肥料HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$41.9K
2026-03-05其他肥料WEISA INTERNATIONAL CO., LTD中国$35.9K
2026-03-02氯化铵SHANDONG YUFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$26.5K
2026-03-02氯化铵SHANDONG YUFENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$25.7K

相关企业 · 同类产品

Toan Nghia Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →