Toan Nghia Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Toàn Nghĩa
156
进口笔数
0
出口笔数
$9.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303231574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNX42FGD |
| 成立日期 | 2004-04-07 |
| 联系地址 | 919 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TOÀN NGHĨA |
| 企业英文名称 | TOAN NGHIA TRADING - SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 919 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842837712737 |
| 传真 | 0287712737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $9.35M |
| 印度尼西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jinhebang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.14M | 其他肥料、其他氮肥 |
| Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.33M | 氯化铵、其他肥料 |
| Field Hope International Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $793.4K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| Lianyungang Honest Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $787.7K | 其他肥料、氯化铵 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 10 | $596.3K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| FZ Trading Ltd. | 中国 | 5 | $514.1K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Greenland Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $510.5K | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 8 | $406.3K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Jiashengnong International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $264.0K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $205.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他肥料 | WEISA INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-04-23 | 其他肥料 | WEISA INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-04-02 | 动植物肥料 | JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2026-04-02 | 动植物肥料 | JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2026-03-23 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO.,LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-03-17 | 氯化铵 | JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2026-03-10 | 动植物肥料 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-03-05 | 其他肥料 | WEISA INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $35.9K |
| 2026-03-02 | 氯化铵 | SHANDONG YUFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-03-02 | 氯化铵 | SHANDONG YUFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.7K |