Viet Nam Fareast Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 其他肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Viễn Đông Việt Nam

146
进口笔数
80
出口笔数
$4.45M
进口金额
$8.13M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-11
最近出口
52
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $809.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $191.0K · 6 笔出口 $656.7K · 3 笔2023-10进口 $109.8K · 4 笔出口 $398.0K · 4 笔2023-11进口 $288.4K · 9 笔出口 $809.7K · 6 笔2023-12进口 $60.8K · 4 笔出口 $762.8K · 4 笔2024-01进口 $375.6K · 9 笔出口 $692.8K · 3 笔2024-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $264.4K · 1 笔2024-03进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.7K · 8 笔出口 $553.5K · 2 笔2024-05进口 $42.1K · 4 笔出口 $57.0K · 1 笔2024-06进口 $94.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $159.0K · 6 笔出口 $118.0K · 1 笔2024-08进口 $79.5K · 5 笔出口 $384.5K · 4 笔2024-09进口 $143.1K · 4 笔出口 $208.9K · 2 笔2024-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $556.5K · 8 笔2024-11进口 $121.5K · 5 笔出口 $485.5K · 7 笔2024-12进口 $28.5K · 2 笔出口 $219.5K · 5 笔2025-01进口 $19.1K · 1 笔出口 $60.3K · 1 笔2025-02进口 $42.0K · 2 笔出口 $60.3K · 1 笔2025-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $164.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $144.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $322.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $320.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $712.6K · 7 笔出口 $15.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $191.0K · 6 笔出口 $656.7K · 3 笔2023-10进口 $109.8K · 4 笔出口 $398.0K · 4 笔2023-11进口 $288.4K · 9 笔出口 $809.7K · 6 笔2023-12进口 $60.8K · 4 笔出口 $762.8K · 4 笔2024-01进口 $375.6K · 9 笔出口 $692.8K · 3 笔2024-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $264.4K · 1 笔2024-03进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.7K · 8 笔出口 $553.5K · 2 笔2024-05进口 $42.1K · 4 笔出口 $57.0K · 1 笔2024-06进口 $94.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $159.0K · 6 笔出口 $118.0K · 1 笔2024-08进口 $79.5K · 5 笔出口 $384.5K · 4 笔2024-09进口 $143.1K · 4 笔出口 $208.9K · 2 笔2024-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $556.5K · 8 笔2024-11进口 $121.5K · 5 笔出口 $485.5K · 7 笔2024-12进口 $28.5K · 2 笔出口 $219.5K · 5 笔2025-01进口 $19.1K · 1 笔出口 $60.3K · 1 笔2025-02进口 $42.0K · 2 笔出口 $60.3K · 1 笔2025-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $88.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $164.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $144.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $322.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $320.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $712.6K · 7 笔出口 $15.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106802606
企查查编码QVNVCFPNN7
成立日期2015-03-26
联系地址Số 29, ngõ 144, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỄN ĐÔNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM FAREAST TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84968616638
邮箱viendong.info1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310590其他肥料
283321硫酸镁
310260氮肥
310540磷酸一铵肥料
283429其他硝酸盐
310430硫酸钾肥料
310560磷钾肥料
283311硫酸钠
283421硝酸钾
310250硝酸钠肥料

出口

HS 编码产品
283325硫酸铜
282690其他氟盐
283329其他硫酸盐
051191不可食水生动物产品
310319磷肥(P2O5<35%)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$3.20M
韩国11$438.3K
智利2$276.5K
中国台湾11$250.1K
新加坡3$120.4K
土耳其1$72.0K
西班牙2$66.5K
印度3$24.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$6.57M
印度21$675.6K
中国台湾3$534.0K
马来西亚4$207.3K
智利4$68.0K
中国1$28.5K
中国香港1$25.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guizhou Jingcheng Imp & Exp Co., Ltd.中国41$682.3K其他肥料、零售除草剂
Crown Alliance Development Co., Ltd.越南11$451.1K氮肥、硫酸镁
Tay Stone Technology Co., Ltd.中国4$232.4K其他无机酸、磷钾肥料
IB CORP韩国3$224.2K磷酸一铵肥料、磷酸类
Shandong Laishun New Materials Co., Ltd.中国2$140.6K猫狗饲料、其他肥料
IB Corp. Corporation韩国4$134.3K磷酸一铵肥料、磷酸类
Shenghui Electrical Equipment Co., Ltd.中国4$132.1K其他肥料、其他化学制剂
Newland Resources Ltd.中国8$71.3K硫酸镁、硫酸铵肥料
SHINE E INDUSTRIES CO., LTD中国台湾8$39.0K磷酸类、硫酸铵肥料
Hirich Resources Ltd.中国3$25.9K硫酸镁、其他硫酸盐

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gremont Chemical Co., Ltd.越南26$5.27M硫酸铜
f1556d751ea116c256ee2edf855983b512$767.4K
GREMONT CHEMICAL CO LTD中国台湾3$534.0K硫酸铜、磷酸二铵
Nitya Enterprises印度6$260.0K其他氟盐
PT Makro Chemindo越南2$224.6K硫酸铜
Sunnite Timur Sdn. Bhd.马来西亚2$190.3K硫酸铜
Maruti Chemicals Co.印度4$147.2K其他氟盐
Synergy Earth Resources Pvt. Ltd.印度6$117.3K铬矿砂、其他氟盐
Shreenivas Chemicals Pvt. Ltd.印度4$95.0K其他氟盐、人造冰晶石
Surquimica S.A.智利4$68.0K其他氟盐

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他肥料SHANDONG LAISHUN NEW MATERIALS CO LTD中国$38.4K
2026-04-22其他肥料SHANDONG LAISHUN NEW MATERIALS CO LTD中国$38.4K
2026-04-14其他肥料SQM EUROPE N V智利$111.2K
2026-04-14其他肥料SQM EUROPE N V智利$111.2K
2026-04-13其他钢铁制品GUANGDONG HENGRUI METAL MATERIALS CO LTD中国$3.9K
2026-04-13其他钢铁制品GUANGDONG HENGRUI METAL MATERIALS CO LTD中国$15.9K
2026-04-13其他钢铁制品GUANGDONG HENGRUI METAL MATERIALS CO LTD中国$2.8K
2026-04-13其他钢铁制品GUANGDONG HENGRUI METAL MATERIALS CO LTD中国$13.2K
2026-04-13其他钢铁制品GUANGDONG HENGRUI METAL MATERIALS CO LTD中国$14.0K
2026-04-13其他钢铁制品GUANGDONG HENGRUI METAL MATERIALS CO LTD中国$2.8K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他氟盐SYNERGY EARTH RESOURCES PRIVATE LTD$15.1K
2025-02-25硫酸铜FERTITRADE (M) SDN BHD越南$60.3K
2025-01-09硫酸铜FERTITRADE (M) SDN BHD越南$60.3K
2024-12-27硫酸铜GREMONT CHEMICAL CO LTD越南$64.8K
2024-12-20其他氟盐SYNERGY EARTH RESOURCES PRIVATE LTD印度$17.1K
2024-12-20硫酸铜FERTITRADE (M) SDN BHD越南$60.3K
2024-12-06硫酸铜FERTITRADE (M) SDN BHD越南$60.3K
2024-12-03其他氟盐SYNERGY EARTH RESOURCES PRIVATE LTD印度$17.1K
2024-11-29硫酸铜GREMONT CHEMICAL CO., LTD中国台湾$64.8K
2024-11-27其他氟盐SURQUIMICA SA智利$17.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Fareast Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →