Viet Nam Fareast Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Viễn Đông Việt Nam
146
进口笔数
80
出口笔数
$4.45M
进口金额
$8.13M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-11
最近出口
52
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106802606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCFPNN7 |
| 成立日期 | 2015-03-26 |
| 联系地址 | Số 29, ngõ 144, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỄN ĐÔNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FAREAST TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84968616638 |
| 邮箱 | viendong.info1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 310250 | 硝酸钠肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283325 | 硫酸铜 |
| 282690 | 其他氟盐 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $3.20M |
| 韩国 | 11 | $438.3K |
| 智利 | 2 | $276.5K |
| 中国台湾 | 11 | $250.1K |
| 新加坡 | 3 | $120.4K |
| 土耳其 | 1 | $72.0K |
| 西班牙 | 2 | $66.5K |
| 印度 | 3 | $24.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $6.57M |
| 印度 | 21 | $675.6K |
| 中国台湾 | 3 | $534.0K |
| 马来西亚 | 4 | $207.3K |
| 智利 | 4 | $68.0K |
| 中国 | 1 | $28.5K |
| 中国香港 | 1 | $25.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou Jingcheng Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 41 | $682.3K | 其他肥料、零售除草剂 |
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 越南 | 11 | $451.1K | 氮肥、硫酸镁 |
| Tay Stone Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $232.4K | 其他无机酸、磷钾肥料 |
| IB CORP | 韩国 | 3 | $224.2K | 磷酸一铵肥料、磷酸类 |
| Shandong Laishun New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140.6K | 猫狗饲料、其他肥料 |
| IB Corp. Corporation | 韩国 | 4 | $134.3K | 磷酸一铵肥料、磷酸类 |
| Shenghui Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $132.1K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| Newland Resources Ltd. | 中国 | 8 | $71.3K | 硫酸镁、硫酸铵肥料 |
| SHINE E INDUSTRIES CO., LTD | 中国台湾 | 8 | $39.0K | 磷酸类、硫酸铵肥料 |
| Hirich Resources Ltd. | 中国 | 3 | $25.9K | 硫酸镁、其他硫酸盐 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gremont Chemical Co., Ltd. | 越南 | 26 | $5.27M | 硫酸铜 |
| f1556d751ea116c256ee2edf855983b5 | 12 | $767.4K | ||
| GREMONT CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $534.0K | 硫酸铜、磷酸二铵 |
| Nitya Enterprises | 印度 | 6 | $260.0K | 其他氟盐 |
| PT Makro Chemindo | 越南 | 2 | $224.6K | 硫酸铜 |
| Sunnite Timur Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $190.3K | 硫酸铜 |
| Maruti Chemicals Co. | 印度 | 4 | $147.2K | 其他氟盐 |
| Synergy Earth Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $117.3K | 铬矿砂、其他氟盐 |
| Shreenivas Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $95.0K | 其他氟盐、人造冰晶石 |
| Surquimica S.A. | 智利 | 4 | $68.0K | 其他氟盐 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他肥料 | SHANDONG LAISHUN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-22 | 其他肥料 | SHANDONG LAISHUN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-14 | 其他肥料 | SQM EUROPE N V | 智利 | $111.2K |
| 2026-04-14 | 其他肥料 | SQM EUROPE N V | 智利 | $111.2K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG HENGRUI METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG HENGRUI METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG HENGRUI METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG HENGRUI METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG HENGRUI METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG HENGRUI METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他氟盐 | SYNERGY EARTH RESOURCES PRIVATE LTD | — | $15.1K |
| 2025-02-25 | 硫酸铜 | FERTITRADE (M) SDN BHD | 越南 | $60.3K |
| 2025-01-09 | 硫酸铜 | FERTITRADE (M) SDN BHD | 越南 | $60.3K |
| 2024-12-27 | 硫酸铜 | GREMONT CHEMICAL CO LTD | 越南 | $64.8K |
| 2024-12-20 | 其他氟盐 | SYNERGY EARTH RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $17.1K |
| 2024-12-20 | 硫酸铜 | FERTITRADE (M) SDN BHD | 越南 | $60.3K |
| 2024-12-06 | 硫酸铜 | FERTITRADE (M) SDN BHD | 越南 | $60.3K |
| 2024-12-03 | 其他氟盐 | SYNERGY EARTH RESOURCES PRIVATE LTD | 印度 | $17.1K |
| 2024-11-29 | 硫酸铜 | GREMONT CHEMICAL CO., LTD | 中国台湾 | $64.8K |
| 2024-11-27 | 其他氟盐 | SURQUIMICA SA | 智利 | $17.0K |