Minh Ha Import Export & Producing Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 纤维纸板手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư SảN XUấT MINH Hà
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$111.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107551183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNA067JH |
| 成立日期 | 2016-08-31 |
| 联系地址 | Tổ 15, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ SẢN XUẤT MINH HÀ |
| 企业英文名称 | MINH HA IMPORT EXPORT AND PRODUCING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 15, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84977911335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $90.9K |
| 丹麦 | 6 | $15.7K |
| 挪威 | 1 | $1.8K |
| 新西兰 | 1 | $1.7K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lacys Handmade & Fair Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $90.9K | 纤维纸板手提包 |
| Handi Life Sport | 丹麦 | 5 | $13.7K | 充气球、纤维纸板手提包 |
| Helle G. Frylund Handi Life Sport | 丹麦 | 1 | $2.0K | 纤维纸板手提包 |
| Sentrum Profiltrykk AS | 挪威 | 1 | $1.8K | 纤维纸板手提包 |
| Clipcrate Ltd. | 新西兰 | 1 | $1.7K | 黄麻包装袋 |
| Sambowon | 韩国 | 1 | $1.2K | 纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 纤维纸板手提包 | HANDI LIFE SPORT | 丹麦 | $710 |
| 2026-03-17 | 纤维纸板手提包 | HANDI LIFE SPORT | 丹麦 | $393 |
| 2026-03-17 | 纤维纸板手提包 | HANDI LIFE SPORT | 丹麦 | $525 |
| 2026-03-17 | 纤维纸板手提包 | HANDI LIFE SPORT | 丹麦 | $345 |
| 2026-03-17 | 纤维纸板手提包 | HANDI LIFE SPORT | 丹麦 | $996 |
| 2025-10-22 | 纤维纸板手提包 | Lacys Handmade & Fair Co., Ltd. | 泰国 | $10.1K |
| 2025-10-16 | 纤维纸板手提包 | SAMBOWON | 韩国 | $1.2K |
| 2025-09-08 | 纤维纸板手提包 | HANDI LIFE SPORT | 丹麦 | $416 |
| 2025-09-08 | 其他户外娱乐设备 | HANDI LIFE SPORT | 丹麦 | $2.5K |
| 2025-07-31 | 纤维纸板手提包 | LACYS HANDMADE & FAIR CO LTD | 泰国 | $11.2K |