Nhat Tam Equipment & Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và PHụ TùNG NHấT TâM
23
进口笔数
5
出口笔数
$666.1K
进口金额
$20.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-20
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315026731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R10M8Q |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | 14 Đường S3, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG NHẤT TÂM |
| 企业英文名称 | NHAT TAM EQUIPMENT AND ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường S3, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02877782777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841861 | 热泵 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $329.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $182.7K |
| 意大利 | 1 | $113.8K |
| 中国 | 5 | $34.2K |
| 马来西亚 | 1 | $4.7K |
| 越南 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $20.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thermax Ltd. | 印度 | 9 | $284.3K | 气体过滤机械、锅炉零件 |
| PT Thermax International Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $182.7K | 锅炉零件、混合式锅炉 |
| Thermax Ltd. | 意大利 | 1 | $113.8K | 工业热交换器 |
| Thermax Ltd. (Wws Division) | 印度 | 1 | $33.0K | 水净化机械、其他钢铁制品 |
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.0K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Machine Win Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Thermax Ltd. (Heating Division) | 印度 | 1 | $10.6K | 水管锅炉≤45吨、阀门零件 |
| Mapleland Corp. Oration Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.7K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| Fenwo Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 制冷压缩机 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 印刷标签、机织标签 |
| D.I. Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他气泵 | MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-15 | 制冷设备零件 | THERMAX LTD. | 印度 | $19.5K |
| 2025-11-11 | 制冷设备零件 | THERMAX LTD. | 印度 | $19.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 电力控制板 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $190 |
| 2025-11-20 | 同轴电缆 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $69 |
| 2025-11-20 | 焊接方钢管 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-20 | 其他风扇 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-20 | 家具配件 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $145 |
| 2025-11-20 | 焊接方钢管 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-19 | 其他风扇 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-19 | 家具配件 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $145 |
| 2025-11-19 | 焊接方钢管 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-19 | 电力控制板 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $190 |