Nhat Tam Equipment & Accessories Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và PHụ TùNG NHấT TâM

23
进口笔数
5
出口笔数
$666.1K
进口金额
$20.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-20
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $248.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-10进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $248.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $113.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-12进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-10进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $680 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $248.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $113.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-12进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315026731
企查查编码QVN0R10M8Q
成立日期2018-05-07
联系地址14 Đường S3, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG NHẤT TÂM
企业英文名称NHAT TAM EQUIPMENT AND ACCESSORIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 Đường S3, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02877782777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
841459其他风扇
841861热泵
841899制冷设备零件
841950工业热交换器
842121水净化机械
902610液体流量计
902620压力测量仪
731100钢制气罐
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
730661焊接方钢管
830242家具配件
841459其他风扇
842129液体过滤机械
848180阀门龙头
848190阀门零件
854420同轴电缆
902610液体流量计
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$329.6K
印度尼西亚2$182.7K
意大利1$113.8K
中国5$34.2K
马来西亚1$4.7K
越南2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$20.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thermax Ltd.印度9$284.3K气体过滤机械、锅炉零件
PT Thermax International Indonesia印度尼西亚2$182.7K锅炉零件、混合式锅炉
Thermax Ltd.意大利1$113.8K工业热交换器
Thermax Ltd. (Wws Division)印度1$33.0K水净化机械、其他钢铁制品
Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡1$16.0K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Machine Win Technology Co., Ltd.中国1$12.8K电器装置零件、电力控制板
Thermax Ltd. (Heating Division)印度1$10.6K水管锅炉≤45吨、阀门零件
Mapleland Corp. Oration Sdn. Bhd.马来西亚1$4.7K其他铝制品、阀门龙头
Fenwo Refrigeration Co., Ltd.中国1$3.0K制冷压缩机
Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd.新加坡2$1.1K其他风扇、泵及压缩机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南2$6.8K印刷标签、机织标签
D.I. Ltd.越南2$6.7K非工业钻石、贵金属首饰
D I Co., Ltd.越南1$6.7K其他钢铁制品、硝酸类

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他气泵MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD中国$388
2026-04-21其他气泵MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-21其他气泵MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD中国$4.3K
2026-04-21其他气泵MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD中国$388
2026-04-21其他气泵MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-21其他气泵MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD中国$635
2026-04-21其他气泵MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD中国$635
2026-04-21其他气泵MACHINE WIN TECHNOLOGY CO LTD中国$4.3K
2025-12-15制冷设备零件THERMAX LTD.印度$19.5K
2025-11-11制冷设备零件THERMAX LTD.印度$19.5K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20电力控制板DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$190
2025-11-20同轴电缆DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$69
2025-11-20焊接方钢管DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$1.3K
2025-11-20其他风扇DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$1.1K
2025-11-20家具配件DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$145
2025-11-20焊接方钢管DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$1.3K
2025-11-19其他风扇DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$1.1K
2025-11-19家具配件DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$145
2025-11-19焊接方钢管DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$1.3K
2025-11-19电力控制板DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$190

相关企业 · 同类产品

Nhat Tam Equipment & Accessories Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →