Nhat Tre Viet Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT NHấT TRE VIệT
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$550.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401829154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU333AP4 |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | 26 Võ Chí Công, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT NHẤT TRE VIỆT |
| 企业英文名称 | NHAT TRE VIET FURNITURE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Đô Đốc Bảo, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84919965533 |
| 邮箱 | huuhungvhp@gmail.com |
| 官网 | nhattreviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 8 | $550.1K |
| 美国 | 3 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crocodile Products Inc. | 加拿大 | 10 | $550.1K | 其他木制品、竹制木制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他木制品 | CROCODILE PRODUCTS INC | 加拿大 | $93.9K |
| 2025-11-14 | 其他木制品 | CROCODILE PRODUCTS INC | 加拿大 | $93.9K |
| 2025-11-11 | PROJECT MATS ( X X MM) PCS HS.CODE: | Crocodile Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-11-11 | PROJECT MATS ( X X MM) PCS HS.CODE: | Crocodile Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-11-11 | PROJECT MATS ( X X MM) PCS HS.CODE: | Crocodile Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-11-11 | PROJECT MATS ( X X MM) PCS HS.CODE: | Crocodile Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-10-28 | 其他木制品 | CROCODILE PRODUCTS INC | 加拿大 | $59.3K |
| 2025-10-20 | 其他木制品 | CROCODILE PRODUCTS INC | 加拿大 | $59.3K |
| 2025-05-24 | 其他木制品 | CROCODILE PRODUCTS INC | 加拿大 | $60.5K |
| 2025-03-13 | 其他木制品 | Crocodile Products Inc. | 美国 | $0 |