PMAC JSC
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PMAC
73
进口笔数
60
出口笔数
$8.20M
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316111796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ2T5HJ |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | 87 Nghĩa Thục, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PMAC |
| 企业英文名称 | PMAC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 475A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84903902785 |
| 邮箱 | ngabui@pmac.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 284390 | 其他贵金属化合物 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 283720 | 复合氰化物 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 292121 | 无环多胺 |
| 293331 | 吡啶类化合物 |
| 284330 | 金化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284390 | 其他贵金属化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 283319 | 其他硫酸钠 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 810890 | 其他钛制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 58 | $6.79M |
| 中国香港 | 1 | $778.8K |
| 美国 | 11 | $312.9K |
| 中国台湾 | 2 | $285.0K |
| 新加坡 | 1 | $30.0K |
| 意大利 | 6 | $3.2K |
| 瑞士 | 2 | $382 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $2.10M |
| 柬埔寨 | 1 | $57.0K |
| 中国香港 | 3 | $32.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Umicore Galvanotechnik GmbH | 德国 | 58 | $6.79M | 其他化学制剂、其他贵金属化合物 |
| HERAEUS LTD | 中国香港 | 1 | $778.8K | 金化合物、其他铜合金 |
| HERAEUS LTD | 中国台湾 | 2 | $285.0K | 其他贵金属化合物、复合氰化物 |
| Thermo Scientific Portable Analytical Instruments Inc. | 美国 | 8 | $271.1K | 非医用X射线设备、光学分光仪 |
| Thermo Fisher Scientific (HK) Ltd. | 中国香港 | 2 | $32.8K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Accumet Instruments Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $30.0K | 铂包半成品金属、手工工具套装 |
| THERMO FISHER SCIENTIFIC | 中国香港 | 1 | $9.0K | 光学分光仪、固态存储设备 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 5 | $1.32M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 42 | $651.2K | 其他贵金属化合物、其他化学制剂 |
| Umicore Galvanotechnik GmbH | 德国 | 1 | $98.7K | 钼丝、金属焊条 |
| Kim Nguon Shop | 柬埔寨 | 1 | $57.0K | 光学分光仪 |
| Thermo Fisher Scientific (HK) Ltd. | 中国香港 | 3 | $32.8K | 光学分光仪 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.6K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $348 | 其他化学制剂 |
| Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $342 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH | 德国 | $248 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH | 德国 | $63 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH | 德国 | $88 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH | 德国 | $176 |
| 2026-04-21 | 其他贵金属化合物 | UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH | 德国 | $62.6K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH | 德国 | $121 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH | 德国 | $943 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH | 意大利 | $60 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH | 德国 | $504 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH | 德国 | $88 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他贵金属化合物 | CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950) | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 其他贵金属化合物 | CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950) | 越南 | $38.8K |
| 2026-04-22 | 其他贵金属化合物 | CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950) | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 光学分光仪 | Thermo Fisher Scientific (HK) Ltd. | 中国香港 | $9.0K |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $626 |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950) | 越南 | $750 |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950) | 越南 | $10.5K |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950) | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950) | 越南 | $69 |
| 2026-02-27 | 其他化学制剂 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $1.0K |