PMAC JSC

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PMAC

73
进口笔数
60
出口笔数
$8.20M
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
7
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $110.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.2K · 2 笔出口 $103.4K · 4 笔2023-10进口 $122.7K · 2 笔出口 $24.5K · 1 笔2023-11进口 $37.5K · 1 笔出口 $48.8K · 2 笔2023-12进口 $143.2K · 2 笔出口 $26.5K · 3 笔2024-01进口 $273.1K · 4 笔出口 $60.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-03进口 $253.1K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $44.3K · 1 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-05进口 $164.3K · 2 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-06进口 $52.5K · 1 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-07进口 $59.3K · 2 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-08进口 $70.3K · 2 笔出口 $348 · 1 笔2024-09进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $214.5K · 2 笔出口 $60.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-12进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $133.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-03进口 $42.2K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-04进口 $92.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $878.8K · 4 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-09进口 $394.3K · 3 笔出口 $1.13M · 2 笔2025-10进口 $471.0K · 3 笔出口 $212.5K · 5 笔2025-11进口 $233.1K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-12进口 $220.9K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-01进口 $94.1K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-03进口 $1.39M · 5 笔出口 $22.4K · 3 笔2026-04进口 $1.40M · 4 笔出口 $51.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $110.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.2K · 2 笔出口 $103.4K · 4 笔2023-10进口 $122.7K · 2 笔出口 $24.5K · 1 笔2023-11进口 $37.5K · 1 笔出口 $48.8K · 2 笔2023-12进口 $143.2K · 2 笔出口 $26.5K · 3 笔2024-01进口 $273.1K · 4 笔出口 $60.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-03进口 $253.1K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $44.3K · 1 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-05进口 $164.3K · 2 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-06进口 $52.5K · 1 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-07进口 $59.3K · 2 笔出口 $54.9K · 2 笔2024-08进口 $70.3K · 2 笔出口 $348 · 1 笔2024-09进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $214.5K · 2 笔出口 $60.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-12进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $133.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-03进口 $42.2K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-04进口 $92.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $878.8K · 4 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-09进口 $394.3K · 3 笔出口 $1.13M · 2 笔2025-10进口 $471.0K · 3 笔出口 $212.5K · 5 笔2025-11进口 $233.1K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-12进口 $220.9K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-01进口 $94.1K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-03进口 $1.39M · 5 笔出口 $22.4K · 3 笔2026-04进口 $1.40M · 4 笔出口 $51.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316111796
企查查编码QVNMQ2T5HJ
成立日期2020-01-20
联系地址87 Nghĩa Thục, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PMAC
企业英文名称PMAC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址475A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84903902785
邮箱ngabui@pmac.asia
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
284390其他贵金属化合物
284290其他无机酸盐
281520氢氧化钾
810890其他钛制品
283720复合氰化物
902730光学分光仪
292121无环多胺
293331吡啶类化合物
284330金化合物

出口

HS 编码产品
284390其他贵金属化合物
382499其他化学制剂
284290其他无机酸盐
340290工业清洁制剂
902730光学分光仪
283319其他硫酸钠
710691未锻造银
810890其他钛制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国58$6.79M
中国香港1$778.8K
美国11$312.9K
中国台湾2$285.0K
新加坡1$30.0K
意大利6$3.2K
瑞士2$382

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$2.10M
柬埔寨1$57.0K
中国香港3$32.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Umicore Galvanotechnik GmbH德国58$6.79M其他化学制剂、其他贵金属化合物
HERAEUS LTD中国香港1$778.8K金化合物、其他铜合金
HERAEUS LTD中国台湾2$285.0K其他贵金属化合物、复合氰化物
Thermo Scientific Portable Analytical Instruments Inc.美国8$271.1K非医用X射线设备、光学分光仪
Thermo Fisher Scientific (HK) Ltd.中国香港2$32.8K其他塑料制品、气体过滤机械
Accumet Instruments Pte. Ltd.新加坡1$30.0K铂包半成品金属、手工工具套装
THERMO FISHER SCIENTIFIC中国香港1$9.0K光学分光仪、固态存储设备

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南5$1.32M其他钢铁制品、其他塑料制品
D I Co., Ltd.越南42$651.2K其他贵金属化合物、其他化学制剂
Umicore Galvanotechnik GmbH德国1$98.7K钼丝、金属焊条
Kim Nguon Shop柬埔寨1$57.0K光学分光仪
Thermo Fisher Scientific (HK) Ltd.中国香港3$32.8K光学分光仪
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南4$30.6K黄铜丝、可互换金属模具
Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南2$2.8K其他钢铁制品、绝缘电线
DDK Vietnam Co., Ltd.越南1$348其他化学制剂
Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd.越南1$342其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他化学制剂UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH德国$248
2026-04-21其他化学制剂UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH德国$63
2026-04-21其他化学制剂UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH德国$88
2026-04-21其他化学制剂UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH德国$176
2026-04-21其他贵金属化合物UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH德国$62.6K
2026-04-21其他化学制剂UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH德国$121
2026-04-21其他化学制剂UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH德国$943
2026-04-21其他化学制剂UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH意大利$60
2026-04-21其他化学制剂UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH德国$504
2026-04-21其他化学制剂UMICORE GALVANOTECHNIK GMBH德国$88

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他贵金属化合物CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950)越南$10.5K
2026-04-22其他贵金属化合物CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950)越南$38.8K
2026-04-22其他贵金属化合物CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950)越南$1.6K
2026-03-24光学分光仪Thermo Fisher Scientific (HK) Ltd.中国香港$9.0K
2026-03-19其他化学制剂AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD越南$626
2026-03-18其他化学制剂CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950)越南$750
2026-03-18其他化学制剂CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950)越南$10.5K
2026-03-18其他化学制剂CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950)越南$1.5K
2026-03-18其他化学制剂CONG TY TNHH D I (MST: 0303730950)越南$69
2026-02-27其他化学制剂FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

PMAC JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →