Caty Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CATY FOODS

4
进口笔数
12
出口笔数
$25.3K
进口金额
$578.9K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2025-09-17
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $344.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-10进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-10进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312914954
企查查编码QVN7GE3T1N
成立日期2014-09-05
联系地址104 Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CATY FOODS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 104 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话1900969695
传真0835114373
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
220210调味甜水
842240包装机械
847982混合机

出口

HS 编码产品
190230制备面食
220210调味甜水
071290混合蔬菜
080261带壳夏威夷果
210390混合调味料
210410汤料制品
441920木制餐具
071239干杂蘑菇
081350混合坚果干果
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$13.6K
中国3$11.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$494.8K
美国8$84.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHOE DEP 365 CORP越南1$13.6K调味甜水
Hangzhou Lanben Trade Co., Ltd.加拿大1$5.2K混合机
Zhengzhou Yilin Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$4.1K灌装封口机、包装机械
Havenova Biotech Co., Ltd.中国1$2.5K其他植物提取物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khoe Dep 365 Corp.越南5$460.3K调味甜水、混合调味料
KHOE DEP 365 CORPORATION美国7$84.2K制备面食、其他香料
Daily Trade LLC越南1$25.3K制备面食
Guangxi Dongxing City Shenggang Trading Co., Ltd.越南1$9.2K制备面食
Daily Trade LLC美国1$0商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06调味甜水KHOE DEP 365 CORP越南$5.5K
2026-02-06调味甜水KHOE DEP 365 CORP越南$1.1K
2026-02-06调味甜水KHOE DEP 365 CORP越南$7.0K
2025-10-21混合机HANGZHOU LANBEN TRADE CO LTD中国$5.2K
2025-10-14包装机械Zhengzhou Yilin Machinery Equipment Co., Ltd.中国$4.1K
2025-09-10其他植物提取物Havenova Biotech Co., Ltd.中国$2.5K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17调味甜水KHOE DEP 365 CORP ORATION越南$5.5K
2025-09-17带壳夏威夷果KHOE DEP 365 CORP ORATION越南$382
2025-09-17混合坚果干果KHOE DEP 365 CORP ORATION越南$280
2025-09-17调味甜水KHOE DEP 365 CORP ORATION越南$7.0K
2025-09-17其他食品制剂KHOE DEP 365 CORP ORATION越南$175
2025-09-17非乙烯塑料袋KHOE DEP 365 CORPORATION美国$570
2025-09-17调味甜水Khoe Dep 365 Corp.越南$1.1K
2025-09-173公斤以上绿茶KHOE DEP 365 CORP ORATION越南$402
2025-09-17干杂蘑菇KHOE DEP 365 CORP ORATION越南$1.3K
2025-09-17木制餐具KHOE DEP 365 CORPORATION美国$732

相关企业 · 同类产品

Caty Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →