Caty Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CATY FOODS
4
进口笔数
12
出口笔数
$25.3K
进口金额
$578.9K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2025-09-17
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312914954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GE3T1N |
| 成立日期 | 2014-09-05 |
| 联系地址 | 104 Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CATY FOODS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 1900969695 |
| 传真 | 0835114373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.6K |
| 中国 | 3 | $11.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $494.8K |
| 美国 | 8 | $84.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHOE DEP 365 CORP | 越南 | 1 | $13.6K | 调味甜水 |
| Hangzhou Lanben Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.2K | 混合机 |
| Zhengzhou Yilin Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 灌装封口机、包装机械 |
| Havenova Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他植物提取物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khoe Dep 365 Corp. | 越南 | 5 | $460.3K | 调味甜水、混合调味料 |
| KHOE DEP 365 CORPORATION | 美国 | 7 | $84.2K | 制备面食、其他香料 |
| Daily Trade LLC | 越南 | 1 | $25.3K | 制备面食 |
| Guangxi Dongxing City Shenggang Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.2K | 制备面食 |
| Daily Trade LLC | 美国 | 1 | $0 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 调味甜水 | KHOE DEP 365 CORP | 越南 | $5.5K |
| 2026-02-06 | 调味甜水 | KHOE DEP 365 CORP | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 调味甜水 | KHOE DEP 365 CORP | 越南 | $7.0K |
| 2025-10-21 | 混合机 | HANGZHOU LANBEN TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-10-14 | 包装机械 | Zhengzhou Yilin Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-10 | 其他植物提取物 | Havenova Biotech Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 调味甜水 | KHOE DEP 365 CORP ORATION | 越南 | $5.5K |
| 2025-09-17 | 带壳夏威夷果 | KHOE DEP 365 CORP ORATION | 越南 | $382 |
| 2025-09-17 | 混合坚果干果 | KHOE DEP 365 CORP ORATION | 越南 | $280 |
| 2025-09-17 | 调味甜水 | KHOE DEP 365 CORP ORATION | 越南 | $7.0K |
| 2025-09-17 | 其他食品制剂 | KHOE DEP 365 CORP ORATION | 越南 | $175 |
| 2025-09-17 | 非乙烯塑料袋 | KHOE DEP 365 CORPORATION | 美国 | $570 |
| 2025-09-17 | 调味甜水 | Khoe Dep 365 Corp. | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-17 | 3公斤以上绿茶 | KHOE DEP 365 CORP ORATION | 越南 | $402 |
| 2025-09-17 | 干杂蘑菇 | KHOE DEP 365 CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-17 | 木制餐具 | KHOE DEP 365 CORPORATION | 美国 | $732 |