Viet North Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KINH BắC
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$410.2K
出口金额
—
最近进口
2026-05-15
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108277014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF820B1 |
| 成立日期 | 2018-05-15 |
| 联系地址 | Thôn 6, Công Đình, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KINH BẮC |
| 企业英文名称 | VIET NORTH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Công Đình, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84979895929 |
| 邮箱 | vietnorthco@gmail.com |
| 传真 | 02438785929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $257.6K |
| 印度 | 6 | $88.7K |
| 阿尔巴尼亚 | 4 | $63.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT HUANYU PACKAGING PRODUCTS BATAM | 印度尼西亚 | 3 | $128.8K | 热带木胶合板 |
| PT HUANYU PACKAGING PRODUCTS BATAM | 印度尼西亚 | 2 | $128.8K | 热带木胶合板 |
| Enyflex Sh.p.k. | 阿尔巴尼亚 | 4 | $63.8K | 热带木胶合板、木制家具零件 |
| Luxmi Plywood & Hardware | 印度 | 2 | $34.9K | 热带木胶合板 |
| Northern Doors Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $25.9K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Sanskriti | 印度 | 1 | $14.6K | 非针叶木薄胶合板、家具配件 |
| Multilateral Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.4K | 柠檬及青柠、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 热带木胶合板 | PT HUANYU PACKAGING PRODUCTS BATAM | 印度尼西亚 | $64.5K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT HUANYU PACKAGING PRODUCTS BATAM | 印度尼西亚 | $64.2K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | PT HUANYU PACKAGING PRODUCTS BATAM | 印度尼西亚 | $51.9K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | PT HUANYU PACKAGING PRODUCTS BATAM | 印度尼西亚 | $12.7K |
| 2026-04-15 | 热带木胶合板 | PT HUANYU PACKAGING PRODUCTS BATAM | 印度尼西亚 | $25.4K |
| 2026-04-15 | 热带木胶合板 | PT HUANYU PACKAGING PRODUCTS BATAM | 印度尼西亚 | $38.9K |
| 2024-11-08 | 热带木胶合板 | SANSKRITI | 印度 | $14.6K |
| 2024-10-28 | 热带木胶合板 | MULTILATERAL TRADING PTE LTD | 印度 | $13.4K |
| 2024-01-09 | 热带木胶合板 | NORTHERN DOORS PRIVATE LTD | 印度 | $8.0K |
| 2024-01-09 | 热带木胶合板 | NORTHERN DOORS PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |