MINH TAN COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Tân
1
进口笔数
0
出口笔数
$89.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800474875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17EYNSY |
| 成立日期 | 2002-08-08 |
| 联系地址 | Lô 30A3-5, Khu công nghiệp Trà Nóc, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 30A3-5, Khu công nghiệp Trà Nóc, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | +842923843474 |
| 邮箱 | mitavetct@gmail.com |
| 传真 | 02923843474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 138.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $89.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinghuo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.2K | 包装机械、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 包装机械 | Guangzhou Xinghuo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-05-13 | 包装机械 | Guangzhou Xinghuo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-05-13 | 非乙烯塑料袋 | Guangzhou Xinghuo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-13 | 包装机械 | Guangzhou Xinghuo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-05-13 | 灌装封口机 | Guangzhou Xinghuo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-05-13 | 灌装封口机 | Guangzhou Xinghuo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-13 | 金属增强橡胶管 | Guangzhou Xinghuo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-13 | 灌装封口机 | Guangzhou Xinghuo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-05-13 | 混合机 | Guangzhou Xinghuo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
| 2026-05-13 | 皮带输送机 | Guangzhou Xinghuo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $960 |