B2B Logistics Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 其他毛发制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tiếp Vận B2b

0
进口笔数
266
出口笔数
$0
进口金额
$96.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-14
最近出口
0
供应商数
161
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $703 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $470 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $477 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $175 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $989 · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $760 · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $479 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $703 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $470 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $477 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $175 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $989 · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $760 · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $479 · 2 笔

工商档案

企业注册号0312418000
企查查编码QVNNP357GS
成立日期2013-08-14
联系地址Số 579/3B, khu phố Thạnh Bình, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TIẾP VẬN B2B
企业英文名称B2B LOGISTICS IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 579/3B, khu phố Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84919674474
邮箱phuongdhlexpress@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
670490其他毛发制品
940399非木制家具件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
850440静止变流器
940171金属框架软垫椅
940330木制办公家具
940360其他木家具
732690其他钢铁制品
820540手动螺丝刀

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国120$29.4K
法国6$11.2K
波兰29$10.0K
英国23$9.4K
芬兰9$7.0K
中国17$6.1K
匈牙利7$5.9K
波多黎各3$2.5K
摩尔多瓦4$1.9K
新加坡1$1.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 161)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Essex Lash Supplies英国19$8.4K其他毛发制品、合成假发制品
Viet Nails Sp. z o.o.波兰17$6.2K其他毛发制品、聚酯短纤
Salon Volume Oy芬兰7$5.5K合成假发制品、其他毛发制品
Altea Beauty法国3$2.2K其他毛发制品、合成假发制品
LIVBAY LASH美国6$2.2K其他毛发制品
Lynnails Sp. z o.o.波兰6$2.0K其他毛发制品、眼妆品
Consulting Master Lashes摩尔多瓦4$1.9K其他毛发制品、合成假发制品
Elements International Group美国6$1.9K卧室木家具、其他木家具
Ashley Furniture Industries, Inc.以色列5$1.8K非木制家具件、木制家具零件
Jared Cyrus美国4$875非木制家具件、医用家具

近期贸易明细

出口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14聚酯短纤PROCONNECT BOGUSLAW TABASZ—$215
2026-07-01静止变流器Techpower Engineering (Dongguan) Co., Ltd.中国$264
2026-06-30合成假发制品Altea Beauty—$206
2026-06-19合成假发制品Consulting Master Lashes摩尔多瓦$384
2026-06-12带接头绝缘电线Anisha Interiors & Impex LLP印度$120
2026-06-03瓷制卫生洁具JE HOSPITALITY LLC C/O DUNE HOUSE RESORT & SPA—$50
2026-05-24合成假发制品Naninails s.r.o.—$260
2026-04-16其他毛发制品Salon Volume Oy—$546
2026-04-11其他毛发制品PROBEAUTIC INSTITUT—$365
2026-04-10非塑料人造花果FENESTRA-BAU KFT.—$256

相关企业 · 同类产品

B2B Logistics Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →