B2B Logistics Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tiếp Vận B2b
0
进口笔数
259
出口笔数
$0
进口金额
$95.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
160
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312418000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNP357GS |
| 成立日期 | 2013-08-14 |
| 联系地址 | Số 579/3B, khu phố Thạnh Bình, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TIẾP VẬN B2B |
| 企业英文名称 | B2B LOGISTICS IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 579/3B, khu phố Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919674474 |
| 邮箱 | phuongdhlexpress@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 120 | $29.4K |
| 法国 | 6 | $11.2K |
| 波兰 | 29 | $10.0K |
| 英国 | 23 | $9.4K |
| 芬兰 | 9 | $7.0K |
| 匈牙利 | 7 | $5.9K |
| 中国 | 16 | $5.9K |
| 波多黎各 | 3 | $2.5K |
| 摩尔多瓦 | 3 | $1.5K |
| 新加坡 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 160)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Essex Lash Supplies | 英国 | 19 | $8.4K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Viet Nails Sp. z o.o. | 波兰 | 17 | $6.2K | 其他毛发制品、聚酯短纤 |
| Salon Volume Oy | 芬兰 | 7 | $5.5K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| Livbay Lash | 美国 | 6 | $2.2K | 其他毛发制品 |
| Lynnails Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $2.0K | 其他毛发制品、眼妆品 |
| Elements International Group | 美国 | 6 | $1.9K | 木制家具零件、其他木家具 |
| Ashley Furniture Industries Inc. | 美国 | 5 | $1.8K | 木制家具零件、非木制家具件 |
| Consulting Master Lashes | 摩尔多瓦 | 3 | $1.5K | 其他毛发制品 |
| Ashley Furniture | 美国 | 3 | $964 | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Jared Cyrus | 美国 | 4 | $875 | 非木制家具件、医用家具 |
近期贸易明细
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他毛发制品 | SALON VOLUME OY | — | $546 |
| 2026-04-11 | 其他毛发制品 | PROBEAUTIC INSTITUT | — | $365 |
| 2026-04-10 | 非塑料人造花果 | FENESTRA-BAU KFT. | — | $256 |
| 2026-04-08 | 卧室木家具 | SEA WINDS FLORIDA LLC | 美国 | $220 |
| 2026-04-08 | 卧室木家具 | SEA WINDS FLORIDA LLC | 美国 | $110 |
| 2026-04-08 | 卧室木家具 | SEA WINDS FLORIDA LLC | 美国 | $150 |
| 2026-04-03 | 聚酯短纤 | Viet Nails Sp. z o.o. | 波兰 | $285 |
| 2026-03-28 | 其他毛发制品 | ESSEX LASH SUPPLIES | 英国 | $555 |
| 2026-03-09 | 金属框架软垫椅 | MENARD INC | 美国 | $30 |
| 2026-03-09 | 金属框架软垫椅 | MENARD INC | 美国 | $84 |