Blue Horizon Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,802 笔 · 主营 合成纤维手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHâN TRờI XANH

1,204
进口笔数
1,802
出口笔数
$18.35M
进口金额
$40.86M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-17
最近出口
178
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.84M20232024202520262023-09进口 $41.5K · 4 笔出口 $189.9K · 7 笔2023-10进口 $584.2K · 38 笔出口 $1.61M · 41 笔2023-11进口 $455.8K · 30 笔出口 $914.5K · 42 笔2023-12进口 $539.2K · 33 笔出口 $966.6K · 38 笔2024-01进口 $460.0K · 37 笔出口 $1.33M · 48 笔2024-02进口 $231.2K · 19 笔出口 $205.0K · 17 笔2024-03进口 $184.4K · 26 笔出口 $852.1K · 40 笔2024-04进口 $540.9K · 27 笔出口 $843.1K · 43 笔2024-05进口 $374.3K · 30 笔出口 $684.1K · 45 笔2024-06进口 $206.6K · 25 笔出口 $810.0K · 46 笔2024-07进口 $440.3K · 35 笔出口 $1.19M · 54 笔2024-08进口 $305.3K · 34 笔出口 $1.48M · 63 笔2024-09进口 $275.1K · 19 笔出口 $1.25M · 55 笔2024-10进口 $298.1K · 19 笔出口 $1.46M · 46 笔2024-11进口 $468.0K · 31 笔出口 $600.9K · 53 笔2024-12进口 $1.10M · 40 笔出口 $1.23M · 56 笔2025-01进口 $321.7K · 17 笔出口 $1.58M · 42 笔2025-02进口 $794.2K · 35 笔出口 $151.9K · 29 笔2025-03进口 $443.2K · 22 笔出口 $1.13M · 53 笔2025-04进口 $433.6K · 35 笔出口 $629.1K · 35 笔2025-05进口 $383.6K · 40 笔出口 $694.6K · 46 笔2025-06进口 $540.3K · 33 笔出口 $880.3K · 45 笔2025-07进口 $346.4K · 26 笔出口 $1.30M · 65 笔2025-08进口 $199.4K · 25 笔出口 $1.37M · 46 笔2025-09进口 $398.5K · 35 笔出口 $1.84M · 55 笔2025-10进口 $650.8K · 23 笔出口 $985.5K · 52 笔2025-11进口 $663.9K · 41 笔出口 $1.06M · 60 笔2025-12进口 $539.8K · 47 笔出口 $1.47M · 53 笔2026-01进口 $461.3K · 34 笔出口 $1.35M · 48 笔2026-02进口 $377.7K · 16 笔出口 $591.1K · 33 笔2026-03进口 $367.7K · 39 笔出口 $754.3K · 46 笔2026-04进口 $1.31M · 34 笔出口 $945.7K · 52 笔2026-05进口 $450.5K · 37 笔出口 $671.0K · 35 笔2026-06进口 $832.1K · 33 笔出口 $1.76M · 65 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-09进口 $41.5K · 4 笔出口 $189.9K · 7 笔2023-10进口 $584.2K · 38 笔出口 $1.61M · 41 笔2023-11进口 $455.8K · 30 笔出口 $914.5K · 42 笔2023-12进口 $539.2K · 33 笔出口 $966.6K · 38 笔2024-01进口 $460.0K · 37 笔出口 $1.33M · 48 笔2024-02进口 $231.2K · 19 笔出口 $205.0K · 17 笔2024-03进口 $184.4K · 26 笔出口 $852.1K · 40 笔2024-04进口 $540.9K · 27 笔出口 $843.1K · 43 笔2024-05进口 $374.3K · 30 笔出口 $684.1K · 45 笔2024-06进口 $206.6K · 25 笔出口 $810.0K · 46 笔2024-07进口 $440.3K · 35 笔出口 $1.19M · 54 笔2024-08进口 $305.3K · 34 笔出口 $1.48M · 63 笔2024-09进口 $275.1K · 19 笔出口 $1.25M · 55 笔2024-10进口 $298.1K · 19 笔出口 $1.46M · 46 笔2024-11进口 $468.0K · 31 笔出口 $600.9K · 53 笔2024-12进口 $1.10M · 40 笔出口 $1.23M · 56 笔2025-01进口 $321.7K · 17 笔出口 $1.58M · 42 笔2025-02进口 $794.2K · 35 笔出口 $151.9K · 29 笔2025-03进口 $443.2K · 22 笔出口 $1.13M · 53 笔2025-04进口 $433.6K · 35 笔出口 $629.1K · 35 笔2025-05进口 $383.6K · 40 笔出口 $694.6K · 46 笔2025-06进口 $540.3K · 33 笔出口 $880.3K · 45 笔2025-07进口 $346.4K · 26 笔出口 $1.30M · 65 笔2025-08进口 $199.4K · 25 笔出口 $1.37M · 46 笔2025-09进口 $398.5K · 35 笔出口 $1.84M · 55 笔2025-10进口 $650.8K · 23 笔出口 $985.5K · 52 笔2025-11进口 $663.9K · 41 笔出口 $1.06M · 60 笔2025-12进口 $539.8K · 47 笔出口 $1.47M · 53 笔2026-01进口 $461.3K · 34 笔出口 $1.35M · 48 笔2026-02进口 $377.7K · 16 笔出口 $591.1K · 33 笔2026-03进口 $367.7K · 39 笔出口 $754.3K · 46 笔2026-04进口 $1.31M · 34 笔出口 $945.7K · 52 笔2026-05进口 $450.5K · 37 笔出口 $671.0K · 35 笔2026-06进口 $832.1K · 33 笔出口 $1.76M · 65 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3700928007
企查查编码QVNT5KV2DV
成立日期2008-06-06
联系地址Khu phố Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHÂN TRỜI XANH
企业英文名称BLUE HORIZON CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Bình Quới A, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842743788534
邮箱sales@bhgloves.com
传真+842743788554
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本372.6104亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
392620塑料衣着附件
411310山羊加工皮革
560394重型无纺布
590320聚氨酯纺织物
600410弹性针织布
611693合成纤维手套
410799加工牛马皮革
600631合成针织布
600192人造纤维绒布

出口

HS 编码产品
611693合成纤维手套
392620塑料衣着附件
621600非针织手套
420329皮革手套
621710其他服装配件
611610塑胶涂层手套
650610安全帽
482110印刷标签
852359其他半导体介质
950691体育器材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国659$7.54M
巴基斯坦207$4.80M
印度145$3.82M
美国34$595.2K
越南42$435.9K
中国台湾27$328.0K
巴西19$281.8K
韩国18$195.4K
意大利8$131.4K
中国香港14$124.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国406$23.43M
西班牙242$3.30M
比利时82$2.92M
法国134$2.14M
荷兰60$1.88M
巴西107$1.84M
加拿大94$994.9K
德国22$839.5K
哥伦比亚66$673.2K
印度91$547.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 178)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sadia International印度34$1.71M建筑用碎石、鲜洋葱青葱
Escorts Advanced Textiles Pvt. Ltd.巴基斯坦35$1.61M染色合成针织布、棉针织布
LHY Trading Ltd.中国55$1.34M聚氨酯纺织物、复合增塑剂
DESIPRO PTE. LTD.62$639.5K非棉针织背心、纺织面料鞋
Welldo Industrial Ltd.中国40$589.0K其他硫化橡胶制品、塑料衣着附件
Changzhou Kexu Textile Co., Ltd.中国36$354.5K合成针织布、合成短纤纱线
PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED印度34$341.6K加工绵羊皮革、山羊加工皮革
Arcis Nova Pvt. Ltd.印度73$338.8K加工牛马皮革、塑料衣着附件
Wuxi Zihong Textile International Trading Co., Ltd.中国34$322.9K弹性针织布、染色合成针织布
Arcis Nova (Private) Ltd.巴基斯坦33$222.0K皮革手套、塑胶涂层手套

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
9180435 Canada Inc.加拿大85$8.31M非针织手套、合成纤维手套
DESIPRO PTE. LTD.630$5.07M纺织面料鞋、非棉针织背心
Decathlon Sports Ireland Ltd.比利时63$2.51M其他塑料制品、非棉针织背心
Decathlon Sports Ireland Ltd.西班牙139$2.24M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
ANSELL GLOBAL TRADING CENTER马来西亚61$2.00M塑胶涂层手套、合成纤维手套
Decathlon Logistics Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚68$274.0K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Decathlon Sports India Pvt. Ltd.印度41$184.4K非棉针织背心、男式化纤裤
Turksport Spor Urunleri San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其42$165.7K其他塑料制品、男式化纤裤
Decathlon (Thailand) Co., Ltd.泰国60$134.7K其他塑料制品、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 1,204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29塑料衣着附件Foshan Welldo New Material Technology Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-29塑料衣着附件Foshan Welldo New Material Technology Co., Ltd.中国$14.3K
2026-06-29塑料衣着附件Foshan Welldo New Material Technology Co., Ltd.中国$17.3K
2026-06-29塑料衣着附件Foshan Welldo New Material Technology Co., Ltd.中国$7.4K
2026-06-29塑料衣着附件Foshan Welldo New Material Technology Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-29重型无纺布DONGGUAN ULTRA-LEATHER NEW MATERIAL CO.,LTD中国$3.6K
2026-06-29塑料衣着附件Foshan Welldo New Material Technology Co., Ltd.中国$934
2026-06-29染色合成针织布Wuxi Zihong Textile International Trading Co., Ltd.中国$8.3K
2026-06-29染色合成针织布Wuxi Zihong Textile International Trading Co., Ltd.中国$4.6K
2026-06-27染色合成针织布Huge Rock Textile Co., Ltd.越南$26.5K

出口(共 1,802)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-17合成纤维手套COLD WEATHER CLASSICS INC.美国$0
2026-08-07XXXXXXXX WORK GLOVES .PERFORMANCE FABRICS INC DBA美国$0
2026-08-04合成纤维手套LYNCO DISTRIBUTION,INC.DBA - LYNCO美国$0
2026-07-28非针织手套—美国$0
2026-07-27XXXXXXXX WORK GLOVES .PERFORMANCE FABRICS INC DBA美国$0
2026-07-24合成纤维手套GORDINI USA INC美国$0
2026-07-16皮革手套Bob Dale Gloves & Imports Ltd.美国$0
2026-07-10MECHANIC WORK GLOVES .PERFORMANCE FABRICS INC DBA美国$0
2026-07-08皮革手套Bob Dale Gloves & Imports US, Inc.美国$0
2026-07-0219 XXXX PROTECTIVE ARM MECHANIC WORK GLOVES .PERFORMANCE FABRICS INC DBA美国$0

相关企业 · 同类产品

Blue Horizon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →