R&T Food Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM R&T
5
进口笔数
11
出口笔数
$314.5K
进口金额
$479.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-04
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312814734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBEJSA0 |
| 成立日期 | 2014-06-10 |
| 联系地址 | 12A Đường Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM R&T |
| 企业英文名称 | R&T FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12A Đường Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84917333571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $203.0K |
| 秘鲁 | 1 | $111.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $366.4K |
| 泰国 | 3 | $113.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Fishery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $146.8K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Shiny Zone Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.5K | 冻墨鱼鱿鱼、冻贻贝 |
| Fujian Haizhongzhou Marine Fisheries Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.3K | 冻黄鳍金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tassapol Seafoods Co., Ltd. | 越南 | 5 | $196.3K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Global Seafood Co., Ltd. | 越南 | 3 | $170.1K | 其他冷冻鱼、猫狗饲料 |
| Tassapol Seafoods Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $90.1K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Global Seafood Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $23.1K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | SHINY ZONE FOOD CO LTD | 秘鲁 | $21.2K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | SHINY ZONE FOOD CO LTD | 秘鲁 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | SHINY ZONE FOOD CO LTD | 秘鲁 | $19.8K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | SHINY ZONE FOOD CO LTD | 秘鲁 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | SHINY ZONE FOOD CO LTD | 秘鲁 | $21.2K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | SHINY ZONE FOOD CO LTD | 秘鲁 | $19.8K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN HAIZHONGZHOU MARINE FISHERIES DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | FUJIAN HAIZHONGZHOU MARINE FISHERIES DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-02-10 | 冻墨鱼鱿鱼 | ASIA FISHERY CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-02-10 | 冻墨鱼鱿鱼 | ASIA FISHERY CO LTD | 中国 | $40.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他冷冻鱼 | Tassapol Seafoods Co., Ltd. | 泰国 | $16.3K |
| 2026-02-04 | 其他冷冻鱼 | Tassapol Seafoods Co., Ltd. | 泰国 | $4.3K |
| 2026-02-04 | 其他冷冻鱼 | Tassapol Seafoods Co., Ltd. | 泰国 | $23.8K |
| 2026-01-23 | 其他冷冻鱼 | Tassapol Seafoods Co., Ltd. | 泰国 | $6.3K |
| 2026-01-23 | 其他冷冻鱼 | Tassapol Seafoods Co., Ltd. | 泰国 | $28.3K |
| 2026-01-23 | 其他冷冻鱼 | Tassapol Seafoods Co., Ltd. | 泰国 | $11.0K |
| 2024-08-03 | 其他冷冻鱼 | GLOBAL SEAFOOD CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2024-08-03 | 其他冷冻鱼 | GLOBAL SEAFOOD CO LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2024-08-03 | 其他冷冻鱼 | GLOBAL SEAFOOD CO LTD | 泰国 | $16.3K |
| 2024-01-13 | 其他冷冻鱼 | GLOBAL SEAFOOD CO LTD | 越南 | $11.7K |