Global Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Sản Toàn Cầu
124
进口笔数
3
出口笔数
$9.47M
进口金额
$29.3K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303640584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFS447Y7 |
| 成立日期 | 2005-01-10 |
| 联系地址 | 12 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7B-7C Đường Thạnh Lộc 29, Khu Phố 59, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84862890429 |
| 邮箱 | info@thuysantoancau.com |
| 传真 | 0862890429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $6.60M |
| 泰国 | 32 | $2.67M |
| 美国 | 11 | $200.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.3K |
| 泰国 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tri Danh Kien Giang Co., Ltd. | 越南 | 76 | $6.24M | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Megamart Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $2.65M | 猫狗饲料、其他塑料制品 |
| Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | 11 | $200.8K | 虾及对虾 |
| Witrust Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $192.0K | 其他冷冻鱼、不可食水生动物产品 |
| R&T Food Import Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $170.1K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Top Aquaculture Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.3K | 虾及对虾 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oasis Services (Agro) Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 虾及对虾 |
| OASIS SERVICES (AGRO) LTD | 1 | $11.0K | 虾及对虾 | |
| Marine Synergy Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.0K | 虾及对虾、不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 猫狗饲料 | MEGAMART CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2026-03-28 | 猫狗饲料 | MEGAMART CO LTD | 泰国 | $6.6K |
| 2026-03-28 | 猫狗饲料 | MEGAMART CO LTD | 泰国 | $6.6K |
| 2026-03-28 | 猫狗饲料 | MEGAMART CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2026-03-28 | 猫狗饲料 | MEGAMART CO LTD | 泰国 | $11.2K |
| 2026-03-28 | 猫狗饲料 | MEGAMART CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2026-03-28 | 猫狗饲料 | MEGAMART CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2026-03-28 | 猫狗饲料 | MEGAMART CO LTD | 泰国 | $8.3K |
| 2026-03-28 | 猫狗饲料 | MEGAMART CO LTD | 泰国 | $7.9K |
| 2026-03-02 | 猫狗饲料 | MEGAMART CO LTD | 泰国 | $11.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 虾及对虾 | Marine Synergy Co., Ltd. | 泰国 | $175 |
| 2026-04-13 | 虾及对虾 | Marine Synergy Co., Ltd. | 泰国 | $5.8K |
| 2026-03-13 | 虾及对虾 | OASIS SERVICES (AGRO) LTD | — | $8.0K |
| 2026-03-13 | 虾及对虾 | OASIS SERVICES (AGRO) LTD | — | $3.0K |
| 2025-12-27 | 虾及对虾 | OASIS SERVICES (AGRO) LTD | 越南 | $12.3K |