Global Seafood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thủy Sản Toàn Cầu

124
进口笔数
3
出口笔数
$9.47M
进口金额
$29.3K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $799.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $165.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $227.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $627.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $150.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $646.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $180.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $570.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $340.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $475.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $335.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $241.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $498.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $170.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $273.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $201.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $435.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $799.9K · 5 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-01进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.9K · 2 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $120.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $165.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $227.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $627.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $150.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $646.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $180.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $570.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $340.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $475.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $335.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $241.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $498.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $170.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $273.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $201.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $435.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $799.9K · 5 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-01进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.9K · 2 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303640584
企查查编码QVNFS447Y7
成立日期2005-01-10
联系地址12 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN TOÀN CẦU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址7B-7C Đường Thạnh Lộc 29, Khu Phố 59, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện
电话+84862890429
邮箱info@thuysantoancau.com
传真0862890429
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
230990猫狗饲料
392690其他塑料制品
030636虾及对虾
030359其他冷冻鱼
380894其他消毒剂
391990自粘塑料片
392329非乙烯塑料袋
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
030636虾及对虾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$6.60M
泰国32$2.67M
美国11$200.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$12.3K
泰国1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tri Danh Kien Giang Co., Ltd.越南76$6.24M其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Megamart Co., Ltd.泰国31$2.65M猫狗饲料、其他塑料制品
Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC美国11$200.8K虾及对虾
Witrust Group Co., Ltd.越南2$192.0K其他冷冻鱼、不可食水生动物产品
R&T Food Import Export Co., Ltd.越南3$170.1K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Top Aquaculture Technology Co., Ltd.泰国1$14.3K虾及对虾

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oasis Services (Agro) Ltd.越南1$12.3K虾及对虾
OASIS SERVICES (AGRO) LTD1$11.0K虾及对虾
Marine Synergy Co., Ltd.泰国1$6.0K虾及对虾、不可食水生动物产品

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28猫狗饲料MEGAMART CO LTD泰国$5.9K
2026-03-28猫狗饲料MEGAMART CO LTD泰国$6.6K
2026-03-28猫狗饲料MEGAMART CO LTD泰国$6.6K
2026-03-28猫狗饲料MEGAMART CO LTD泰国$5.5K
2026-03-28猫狗饲料MEGAMART CO LTD泰国$11.2K
2026-03-28猫狗饲料MEGAMART CO LTD泰国$3.0K
2026-03-28猫狗饲料MEGAMART CO LTD泰国$3.0K
2026-03-28猫狗饲料MEGAMART CO LTD泰国$8.3K
2026-03-28猫狗饲料MEGAMART CO LTD泰国$7.9K
2026-03-02猫狗饲料MEGAMART CO LTD泰国$11.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13虾及对虾Marine Synergy Co., Ltd.泰国$175
2026-04-13虾及对虾Marine Synergy Co., Ltd.泰国$5.8K
2026-03-13虾及对虾OASIS SERVICES (AGRO) LTD$8.0K
2026-03-13虾及对虾OASIS SERVICES (AGRO) LTD$3.0K
2025-12-27虾及对虾OASIS SERVICES (AGRO) LTD越南$12.3K

相关企业 · 同类产品

Global Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →