Sun Trading & Production Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI MặT TRờI
13
进口笔数
0
出口笔数
$362.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109611180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M18DYB |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | Số nhà 26 ngách 29/14 Nghĩa Dũng, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MẶT TRỜI |
| 企业英文名称 | SUN TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26 ngách 29/14 Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +842439908338 |
| 邮箱 | Sun.unilife@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $362.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $171.2K | 家用炊具、LED灯具 |
| Evergood Business Service Zhongshan Co., Ltd. | 中国 | 6 | $127.3K | 其他自动控制仪、家用炊具 |
| Guangdong Shunkang Hardware Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.1K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Shenzhen Meishengfa Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| Evergood Business Service Zhongshan Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $0 | 泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 1000伏以下插头插座 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-12-23 | 瓦楞纸箱 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-23 | 泵及压缩机零件 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-23 | 家用炊具 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2025-12-23 | 不锈钢家用制品 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-23 | 钢化安全玻璃 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-12-23 | 电力控制板 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-23 | 电力控制板 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-23 | 7毫米以下铝丝 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-23 | 其他电子IC | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $40 |