Master Agri Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MASTER AGRI
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
33
进口笔数
114
出口笔数
$3.67M
进口金额
$14.72M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314600093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUSWG60 |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | 236 Đường Khánh Hội, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MASTER AGRI |
| 企业英文名称 | MASTER AGRI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236 Đường Khánh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84937096468 |
| 邮箱 | info@masteragri.vn |
| 官网 | www.masteragri.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 100620 | 糙米 |
| 251741 | 大理石子 |
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 29 | $3.10M |
| 印度尼西亚 | 4 | $569.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $8.07M |
| 加纳 | 12 | $3.22M |
| 新加坡 | 18 | $2.34M |
| 马来西亚 | 10 | $405.9K |
| 坦桑尼亚 | 7 | $321.0K |
| 印度 | 1 | $145.6K |
| 中国香港 | 5 | $105.4K |
| 南非 | 2 | $73.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sponge Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $869.7K | 碾磨大米、碎米 |
| Agrimetal Global Private Ltd. | 印度 | 7 | $621.9K | 碾磨大米、糙米 |
| Oneagro Fzc | 印度 | 4 | $411.3K | 碾磨大米 |
| Mectec Industries | 印度 | 3 | $371.5K | 碾磨大米、碎米 |
| PT Mitra Petani Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $301.0K | 带壳腰果、椰子干 |
| Riddhi Siddhi Lifecare Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $270.9K | 碾磨大米、干鹰嘴豆 |
| CV Karunia Jaya Sejahtera | 印度尼西亚 | 3 | $268.5K | 整姜、带壳腰果 |
| Ganpati Scientifics | 印度 | 4 | $247.0K | 其他香料、碎米 |
| GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $181.4K | 碾磨大米、碎米 |
| Sadāa Commodities DMCC | 阿联酋 | 1 | $128.5K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MHD Distributors International Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $3.46M | 碾磨大米、碎米 |
| Salasar Impex Co., Ltd. | 加纳 | 11 | $3.15M | 碾磨大米、碎米 |
| Salasar Impex Co., Ltd. | 越南 | 13 | $2.89M | 碾磨大米、碎米 |
| Salasar Impex Co., LLC FZ | 越南 | 9 | $1.66M | 碾磨大米 |
| Ma Hung Food Stuff Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $645.1K | 碾磨大米、碎米 |
| Tong Seng Produce Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $518.8K | 碾磨大米、碎米 |
| Sub Sahara Trading | 坦桑尼亚 | 7 | $321.0K | 微生物植物油、非白波特兰水泥 |
| GRACE DYNASTY LTD | 中国香港 | 6 | $148.3K | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Grace Dynasty Ltd. | 越南 | 6 | $95.8K | 碾磨大米 |
| Khed Trading Pty Ltd | 英国 | 4 | $73.3K | 碾磨大米、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 碾磨大米 | GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD. | 印度 | $90.7K |
| 2026-04-10 | 碾磨大米 | GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD. | 印度 | $90.7K |
| 2025-06-11 | 碾磨大米 | ONEAGRO FZC | 印度 | $102.8K |
| 2025-06-09 | 碾磨大米 | ONEAGRO FZC | 印度 | $102.8K |
| 2025-06-09 | 碾磨大米 | ONEAGRO FZC | 印度 | $102.8K |
| 2025-06-09 | 碾磨大米 | ONEAGRO FZC | 印度 | $102.8K |
| 2025-01-16 | 碾磨大米 | SPONGE ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $124.2K |
| 2025-01-12 | 碾磨大米 | AGRIMETAL GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $120.7K |
| 2025-01-01 | 碾磨大米 | AGRIMETAL GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $60.3K |
| 2025-01-01 | 碾磨大米 | AGRIMETAL GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $60.3K |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | TONG SENG PRODUCE PTE LTD | 新加坡 | $135.0K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | TONG SENG PRODUCE PTE LTD | 新加坡 | $17.1K |
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | GRACE DYNASTY LTD | 中国香港 | $32.1K |
| 2026-04-26 | 非乙烯塑料袋 | GRACE DYNASTY LTD | 中国香港 | $344 |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | Khed Trading Pty Ltd | 南非 | $36.7K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | MIN FENG PTE LTD | 新加坡 | $122.0K |
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | MHD DISTRIBUTORS INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $139.1K |
| 2026-04-14 | 碾磨大米 | MIN FENG PTE LTD | 新加坡 | $122.0K |
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | MIN FENG PTE LTD | 新加坡 | $122.0K |
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | TONG SENG PRODUCE PTE LTD | 新加坡 | $136.9K |