Master Agri Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MASTER AGRI

33
进口笔数
114
出口笔数
$3.67M
进口金额
$14.72M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $301.0K · 1 笔出口 $106.1K · 2 笔2023-11进口 $119.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $148.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.9K · 1 笔出口 $288.7K · 2 笔2024-03进口 $152.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.5K · 2 笔出口 $61.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-07进口 $346.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $132.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $775.2K · 7 笔出口 $813.9K · 3 笔2024-12进口 $373.4K · 3 笔出口 $871.3K · 3 笔2025-01进口 $425.9K · 5 笔出口 $605.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $507.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 10 笔2025-06进口 $411.3K · 4 笔出口 $756.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $951.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $776.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $470.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $689.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $539.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $729.3K · 9 笔2026-04进口 $181.4K · 1 笔出口 $1.10M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $301.0K · 1 笔出口 $106.1K · 2 笔2023-11进口 $119.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $148.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.9K · 1 笔出口 $288.7K · 2 笔2024-03进口 $152.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.5K · 2 笔出口 $61.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-07进口 $346.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $132.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $775.2K · 7 笔出口 $813.9K · 3 笔2024-12进口 $373.4K · 3 笔出口 $871.3K · 3 笔2025-01进口 $425.9K · 5 笔出口 $605.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $507.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 10 笔2025-06进口 $411.3K · 4 笔出口 $756.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $951.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $776.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $470.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $689.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $539.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $729.3K · 9 笔2026-04进口 $181.4K · 1 笔出口 $1.10M · 13 笔

工商档案

企业注册号0314600093
企查查编码QVNEUSWG60
成立日期2017-08-29
联系地址236 Đường Khánh Hội, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MASTER AGRI
企业英文名称MASTER AGRI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址236 Đường Khánh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84937096468
邮箱info@masteragri.vn
官网www.masteragri.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
080131带壳腰果
100640碎米
100620糙米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
110811小麦淀粉
110819其他淀粉
140490其他植物产品
392329非乙烯塑料袋
080132去壳腰果
100620糙米
251741大理石子
87112050-250cc摩托车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度29$3.10M
印度尼西亚4$569.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$8.07M
加纳12$3.22M
新加坡18$2.34M
马来西亚10$405.9K
坦桑尼亚7$321.0K
印度1$145.6K
中国香港5$105.4K
南非2$73.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sponge Enterprises Pvt. Ltd.印度7$869.7K碾磨大米、碎米
Agrimetal Global Private Ltd.印度7$621.9K碾磨大米、糙米
Oneagro Fzc印度4$411.3K碾磨大米
Mectec Industries印度3$371.5K碾磨大米、碎米
PT Mitra Petani Indonesia印度尼西亚1$301.0K带壳腰果、椰子干
Riddhi Siddhi Lifecare Pvt. Ltd.印度2$270.9K碾磨大米、干鹰嘴豆
CV Karunia Jaya Sejahtera印度尼西亚3$268.5K整姜、带壳腰果
Ganpati Scientifics印度4$247.0K其他香料、碎米
GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD.新加坡1$181.4K碾磨大米、碎米
Sadāa Commodities DMCC阿联酋1$128.5K碾磨大米

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MHD Distributors International Pte. Ltd.新加坡25$3.46M碾磨大米、碎米
Salasar Impex Co., Ltd.加纳11$3.15M碾磨大米、碎米
Salasar Impex Co., Ltd.越南13$2.89M碾磨大米、碎米
Salasar Impex Co., LLC FZ越南9$1.66M碾磨大米
Ma Hung Food Stuff Sdn. Bhd.马来西亚13$645.1K碾磨大米、碎米
Tong Seng Produce Pte. Ltd.新加坡5$518.8K碾磨大米、碎米
Sub Sahara Trading坦桑尼亚7$321.0K微生物植物油、非白波特兰水泥
GRACE DYNASTY LTD中国香港6$148.3K碾磨大米、非乙烯塑料袋
Grace Dynasty Ltd.越南6$95.8K碾磨大米
Khed Trading Pty Ltd英国4$73.3K碾磨大米、其他单一果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10碾磨大米GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD.印度$90.7K
2026-04-10碾磨大米GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD.印度$90.7K
2025-06-11碾磨大米ONEAGRO FZC印度$102.8K
2025-06-09碾磨大米ONEAGRO FZC印度$102.8K
2025-06-09碾磨大米ONEAGRO FZC印度$102.8K
2025-06-09碾磨大米ONEAGRO FZC印度$102.8K
2025-01-16碾磨大米SPONGE ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$124.2K
2025-01-12碾磨大米AGRIMETAL GLOBAL PRIVATE LTD印度$120.7K
2025-01-01碾磨大米AGRIMETAL GLOBAL PRIVATE LTD印度$60.3K
2025-01-01碾磨大米AGRIMETAL GLOBAL PRIVATE LTD印度$60.3K

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碾磨大米TONG SENG PRODUCE PTE LTD新加坡$135.0K
2026-04-28碾磨大米TONG SENG PRODUCE PTE LTD新加坡$17.1K
2026-04-27碾磨大米GRACE DYNASTY LTD中国香港$32.1K
2026-04-26非乙烯塑料袋GRACE DYNASTY LTD中国香港$344
2026-04-24碾磨大米Khed Trading Pty Ltd南非$36.7K
2026-04-23碾磨大米MIN FENG PTE LTD新加坡$122.0K
2026-04-21碾磨大米MHD DISTRIBUTORS INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$139.1K
2026-04-14碾磨大米MIN FENG PTE LTD新加坡$122.0K
2026-04-13碾磨大米MIN FENG PTE LTD新加坡$122.0K
2026-04-13碾磨大米TONG SENG PRODUCE PTE LTD新加坡$136.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Master Agri Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →