Mien Nam Electrical Mechanical Experiment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THí NGHIệM Cơ ĐIệN MIềN NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$11.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703091768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBKRNX8 |
| 成立日期 | 2022-11-02 |
| 联系地址 | Số 40, đường Trần Văn Ơn, tổ 5, khu phố 7, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÍ NGHIỆM CƠ ĐIỆN MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | MIEN NAM ELECTRICAL MECHANICAL EXPERIMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40 Đường Trần Văn Ơn, tổ 5 khu phố Phú Hòa 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4221 - Xây dựng công trình điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84906967606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $11.3K |
| 土耳其 | 1 | $41 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Goldsol Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 记录式电表、电测仪表 |
| Lockey Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $348 | 贱金属挂锁、其他塑料制品 |
| Shenzhen Tecron Safety Co., Ltd. | 中国 | 1 | $226 | 染色合成针织布、男式化纤服装 |
| Bailey Sam Vebko Elektronik Ltd. | 土耳其 | 1 | $41 | 其他9030仪器、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他金属锁 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-22 | 其他金属锁 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-22 | 其他金属锁 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-22 | 贱金属挂锁 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-22 | 其他金属锁 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-22 | 贱金属挂锁 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-22 | 其他金属锁 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-22 | 其他金属锁 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-22 | 其他金属锁 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $7 |