Hoang Quan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 仪器滤光片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoằng Quân
- 邮箱50
200
进口笔数
12
出口笔数
$6.67M
进口金额
$34.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
31
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305632388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKMC0EG |
| 成立日期 | 2008-03-18 |
| 联系地址 | 103 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOẰNG QUÂN |
| 企业英文名称 | HOANG QUAN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27B Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 0839110700 |
| 邮箱 | info@hoangquanco.com |
| 官网 | www.hoangquanco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 900691 | 照相机零件 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 900661 | 电子闪光灯 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 900699 | 闪光装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $2.57M |
| 日本 | 80 | $2.02M |
| 越南 | 49 | $1.56M |
| 德国 | 18 | $467.6K |
| 中国台湾 | 3 | $28.1K |
| 韩国 | 6 | $26.8K |
| 菲律宾 | 21 | $901 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $28.7K |
| 日本 | 3 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamron Co., Ltd. | 日本 | 54 | $3.70M | 未装配光学元件、已装配物镜 |
| Yiyou Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.05M | 闪光装置零件、非玻塑灯具零件 |
| Jos Schneider Optische Werke GmbH | 德国 | 18 | $467.6K | 仪器滤光片、已装配物镜 |
| Benro Image Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $419.1K | 摄影支架、其他塑纺箱盒 |
| PGYTECH Co., Ltd. | 中国 | 13 | $256.1K | 其他塑纺箱盒、通信设备零件 |
| Cosina Co., Ltd. | 日本 | 20 | $132.2K | 仪器滤光片、已装配物镜 |
| Zhuhai Cufu Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $96.2K | 仪器滤光片、照相机零件 |
| Marumi Optical Co., Ltd. | 日本 | 10 | $64.8K | 仪器滤光片、零售清洁粉剂 |
| Wellfresh Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.4K | 窄幅弹性织物、贱金属扣件 |
| Samyang Optics Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 5 | $26.5K | 仪器滤光片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.3K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Tamron Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.9K | 已装配物镜、照相机零件 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他光学元件 | Tamron Co., Ltd. | 菲律宾 | $10 |
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | Tamron Co., Ltd. | 越南 | $15.6K |
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | Tamron Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 仪器滤光片 | Marumi Optical Co., Ltd. | 日本 | $449 |
| 2026-04-27 | 仪器滤光片 | Marumi Optical Co., Ltd. | 日本 | $699 |
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | Tamron Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | Tamron Co., Ltd. | 越南 | $15.6K |
| 2026-04-27 | 其他光学元件 | Tamron Co., Ltd. | 菲律宾 | $22 |
| 2026-04-27 | 仪器滤光片 | Marumi Optical Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 仪器滤光片 | Marumi Optical Co., Ltd. | 日本 | $449 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | $704 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | $293 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | $428 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | $939 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | $289 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | $236 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | $2 |