INCA Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ INCA
5
进口笔数
5
出口笔数
$8.7K
进口金额
$17.7K
出口金额
2025-12-10
最近进口
2026-01-06
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315770845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ11T0NM |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | 241A/2 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INCA VN |
| 企业英文名称 | INCA TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 241A/2 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84779080885 |
| 邮箱 | info@inca.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Beijing Tonglin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 气体计量仪表 |
| Dongguan Jichuan Chemical Additives Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 非纺织润滑剂、其他油类添加剂 |
| Longfa Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $399 | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Weihai Jingxun Changtong Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $364 | 其他测量仪器、其他电子IC |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $10.9K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Unika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $980 | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 工业清洁制剂 | DONGGUAN JICHUAN CHEMICAL ADDITIVES ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $643 |
| 2025-12-10 | 工业清洁制剂 | DONGGUAN JICHUAN CHEMICAL ADDITIVES ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-10 | 工业清洁制剂 | DONGGUAN JICHUAN CHEMICAL ADDITIVES ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $386 |
| 2025-12-10 | 工业清洁制剂 | DONGGUAN JICHUAN CHEMICAL ADDITIVES ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $629 |
| 2025-10-06 | 气体计量仪表 | LONGFA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $399 |
| 2025-04-04 | 气体计量仪表 | WEIHAI JINGXUN CHANGTONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-04-04 | 气体计量仪表 | WEIHAI JINGXUN CHANGTONG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $172 |
| 2024-10-23 | 过滤净化器零件 | Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2024-10-23 | 电力控制板 | Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $444 |
| 2024-10-23 | 静止变流器 | Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $514 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 气体过滤机械 | HASHIMOTO CLOTH VIETNAM CO LTD | 越南 | $980 |
| 2025-05-15 | 螺纹钢制管件 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $186 |
| 2025-05-15 | 阀门龙头 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $140 |
| 2025-05-15 | 工业炉具零件 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $699 |
| 2025-05-15 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $151 |
| 2025-05-15 | 工业炉具零件 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $311 |
| 2025-05-15 | 气体过滤机械 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-13 | 气体过滤机械 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $4.6K |
| 2025-05-13 | 气体过滤机械 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $3.4K |
| 2024-10-25 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $2.1K |