Module Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 聚甲醛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MODULE TECHNOLOGY
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317240787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61EQPQK |
| 成立日期 | 2022-04-08 |
| 联系地址 | 1137A Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MODULE TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | MODULE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1137A Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02822119757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390710 | 聚甲醛 |
| 400249 | 氯丁橡胶(CR) |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 31 | $953.7K |
| 中国 | 10 | $683.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $56.4K |
| 西班牙 | 1 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $953.7K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| BYL Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $548.5K | 氯丁橡胶(CR) |
| HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $85.0K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶 |
| PT Indo Lysaght | 印度尼西亚 | 1 | $56.4K | 锌氧化物、锌粉 |
| Shanxi Nairit Synthetic Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 氯丁橡胶(CR)、氯丁橡胶胶乳 |
| MEGA CAPITAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $13.9K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Dalton Dynamics Chemitac España S.L. | 西班牙 | 1 | $10.4K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚甲醛 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $26.4K |
| 2026-04-20 | 聚甲醛 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 泰国 | $26.4K |
| 2026-04-13 | 氯丁橡胶(CR) | BYL TRADING CO LTD | 中国 | $82.6K |
| 2026-04-13 | 氯丁橡胶(CR) | BYL TRADING CO LTD | 中国 | $82.6K |
| 2026-04-13 | 氯丁橡胶(CR) | BYL TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-13 | 氯丁橡胶(CR) | BYL TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-26 | 其他粘合剂≤1kg | DALTON DYNAMICS CHEMITAC ESPANA S.L. | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 其他粘合剂≤1kg | DALTON DYNAMICS CHEMITAC ESPANA S.L. | 西班牙 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 其他粘合剂≤1kg | DALTON DYNAMICS CHEMITAC ESPANA S.L. | 西班牙 | $5.7K |
| 2026-03-17 | 氯丁橡胶(CR) | BYL TRADING CO LTD | 中国 | $18.6K |