Hiep Hoa Vietnam Plastic Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Hiệp Hòa Việt Nam

128
进口笔数
218
出口笔数
$2.31M
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2023-09进口 $21.0K · 3 笔出口 $33.1K · 4 笔2023-10进口 $30.8K · 4 笔出口 $34.9K · 6 笔2023-11进口 $48.4K · 2 笔出口 $23.2K · 7 笔2023-12进口 $48.3K · 3 笔出口 $21.0K · 7 笔2024-01进口 $41.9K · 3 笔出口 $20.9K · 6 笔2024-02进口 $38.8K · 3 笔出口 $38.7K · 4 笔2024-03进口 $31.5K · 4 笔出口 $48.1K · 5 笔2024-04进口 $46.5K · 2 笔出口 $33.4K · 4 笔2024-05进口 $56.1K · 1 笔出口 $33.2K · 5 笔2024-06进口 $65.0K · 3 笔出口 $37.5K · 6 笔2024-07进口 $111.2K · 2 笔出口 $60.2K · 6 笔2024-08进口 $111.3K · 5 笔出口 $57.3K · 6 笔2024-09进口 $10.2K · 4 笔出口 $65.1K · 4 笔2024-10进口 $185.4K · 5 笔出口 $88.1K · 7 笔2024-11进口 $9.1K · 4 笔出口 $74.4K · 4 笔2024-12进口 $49.4K · 2 笔出口 $61.2K · 7 笔2025-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $53.3K · 6 笔2025-02进口 $62.4K · 2 笔出口 $22.1K · 7 笔2025-03进口 $80.6K · 4 笔出口 $55.2K · 10 笔2025-04进口 $91.8K · 3 笔出口 $124.0K · 7 笔2025-05进口 $91.3K · 2 笔出口 $89.6K · 6 笔2025-06进口 $99.2K · 2 笔出口 $72.1K · 4 笔2025-07进口 $94.1K · 4 笔出口 $50.1K · 8 笔2025-08进口 $55.8K · 2 笔出口 $33.0K · 3 笔2025-09进口 $99.2K · 2 笔出口 $23.1K · 6 笔2025-10进口 $100.5K · 2 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-11进口 $3.6K · 3 笔出口 $39.2K · 6 笔2025-12进口 $163.2K · 10 笔出口 $45.3K · 4 笔2026-01进口 $61.3K · 4 笔出口 $30.9K · 4 笔2026-02进口 $20.8K · 3 笔出口 $20.0K · 4 笔2026-03进口 $107.0K · 6 笔出口 $21.7K · 4 笔2026-04进口 $130.0K · 4 笔出口 $121.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2023-09进口 $21.0K · 3 笔出口 $33.1K · 4 笔2023-10进口 $30.8K · 4 笔出口 $34.9K · 6 笔2023-11进口 $48.4K · 2 笔出口 $23.2K · 7 笔2023-12进口 $48.3K · 3 笔出口 $21.0K · 7 笔2024-01进口 $41.9K · 3 笔出口 $20.9K · 6 笔2024-02进口 $38.8K · 3 笔出口 $38.7K · 4 笔2024-03进口 $31.5K · 4 笔出口 $48.1K · 5 笔2024-04进口 $46.5K · 2 笔出口 $33.4K · 4 笔2024-05进口 $56.1K · 1 笔出口 $33.2K · 5 笔2024-06进口 $65.0K · 3 笔出口 $37.5K · 6 笔2024-07进口 $111.2K · 2 笔出口 $60.2K · 6 笔2024-08进口 $111.3K · 5 笔出口 $57.3K · 6 笔2024-09进口 $10.2K · 4 笔出口 $65.1K · 4 笔2024-10进口 $185.4K · 5 笔出口 $88.1K · 7 笔2024-11进口 $9.1K · 4 笔出口 $74.4K · 4 笔2024-12进口 $49.4K · 2 笔出口 $61.2K · 7 笔2025-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $53.3K · 6 笔2025-02进口 $62.4K · 2 笔出口 $22.1K · 7 笔2025-03进口 $80.6K · 4 笔出口 $55.2K · 10 笔2025-04进口 $91.8K · 3 笔出口 $124.0K · 7 笔2025-05进口 $91.3K · 2 笔出口 $89.6K · 6 笔2025-06进口 $99.2K · 2 笔出口 $72.1K · 4 笔2025-07进口 $94.1K · 4 笔出口 $50.1K · 8 笔2025-08进口 $55.8K · 2 笔出口 $33.0K · 3 笔2025-09进口 $99.2K · 2 笔出口 $23.1K · 6 笔2025-10进口 $100.5K · 2 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-11进口 $3.6K · 3 笔出口 $39.2K · 6 笔2025-12进口 $163.2K · 10 笔出口 $45.3K · 4 笔2026-01进口 $61.3K · 4 笔出口 $30.9K · 4 笔2026-02进口 $20.8K · 3 笔出口 $20.0K · 4 笔2026-03进口 $107.0K · 6 笔出口 $21.7K · 4 笔2026-04进口 $130.0K · 4 笔出口 $121.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0106528368
企查查编码QVNYC54740
成立日期2014-05-05
联系地址Cụm công nghiệp ô tô Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HIỆP HÒA VIỆT NAM
企业英文名称HIEP HOA VIET NAM PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp ô tô Nguyên Khê, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu
电话+842439680819
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390422增塑PVC混合物
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390230丙烯共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
848120液压气压阀门
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
845290其他缝纫机零件
392390其他塑料包装制品
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南125$2.31M
韩国2$633
日本1$460

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南214$1.69M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南69$2.17MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Riken Vietnam Co., Ltd.越南29$71.7K增塑PVC混合物、纸基研磨料
Riken Vietnam Co., Ltd.越南26$61.3K增塑PVC混合物、纸基研磨料
CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM新加坡1$3.6K增塑PVC混合物、纸基研磨料
LS Mtron Ltd.韩国3$1.1K1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jaguar International Corporation越南49$688.6K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南49$658.2K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南106$402.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd.越南7$2.7K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南7$2.4K合金钢扁轧材、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚甲基丙烯酸甲酯TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$146
2026-04-28聚甲基丙烯酸甲酯TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$146
2026-04-20增塑PVC混合物RIKEN VIETNAM CO., LTD越南$112
2026-04-20增塑PVC混合物RIKEN VIETNAM CO., LTD越南$2.1K
2026-04-13ABS共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$8.4K
2026-04-13聚甲醛TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$1.6K
2026-04-13其他苯乙烯聚合物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$6.2K
2026-04-13ABS共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$912
2026-04-13其他苯乙烯聚合物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$6.2K
2026-04-13ABS共聚物TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD越南$547

出口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$1.8K
2026-04-23其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$12
2026-04-23其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$195
2026-04-23其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$25
2026-04-23其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$1.2K
2026-04-23其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$1.8K
2026-04-23其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$2.5K
2026-04-23其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$239
2026-04-23其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$339
2026-04-23其他缝纫机零件JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$6.4K

相关企业 · 同类产品

Hiep Hoa Vietnam Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →