Hiep Hoa Vietnam Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Hiệp Hòa Việt Nam
136
进口笔数
226
出口笔数
$2.60M
进口金额
$1.99M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106528368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC54740 |
| 成立日期 | 2014-05-05 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp ô tô Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HIỆP HÒA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HIEP HOA VIET NAM PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp ô tô Nguyên Khê, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +842439680819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 133 | $2.60M |
| 韩国 | 2 | $633 |
| 日本 | 1 | $460 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 220 | $1.81M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $2.46M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| RIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | 55 | $133.0K | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
| CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 新加坡 | 2 | $6.9K | 增塑PVC混合物、纸基研磨料 |
| LS Mtron Ltd. | 韩国 | 3 | $1.1K | 1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaguar International Corporation | 越南 | 51 | $807.7K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $777.2K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $405.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.7K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $2.4K | 镀锌钢带、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他苯乙烯聚合物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-30 | ABS共聚物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 其他苯乙烯聚合物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 其他苯乙烯聚合物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-06-30 | 其他苯乙烯聚合物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2026-06-30 | ABS共聚物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-06-30 | ABS共聚物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 丙烯共聚物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-30 | ABS共聚物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $784 |
| 2026-06-30 | 聚甲醛 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Jaguar International Corporation | 越南 | $116 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Jaguar International Corporation | 越南 | $383 |
| 2026-06-26 | 其他缝纫机零件 | Jaguar International Corporation | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-26 | 其他缝纫机零件 | Jaguar International Corporation | 越南 | $213 |
| 2026-06-26 | 其他缝纫机零件 | Jaguar International Corporation | 越南 | $765 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Jaguar International Corporation | 越南 | $6.0K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Jaguar International Corporation | 越南 | $231 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Jaguar International Corporation | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Jaguar International Corporation | 越南 | $36 |
| 2026-06-26 | 其他缝纫机零件 | Jaguar International Corporation | 越南 | $259 |