Auliss One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN AULISS
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702454698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ0CKSU |
| 成立日期 | 2016-04-14 |
| 联系地址 | Số 31/1, khu phố 1, Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AULISS |
| 企业英文名称 | AULISS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 249/50/25D, Lê Hồng Phong, Tổ 4, Khu phố 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84961181890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 381600 | 耐火混合料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Baolilong Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.01M | 阀门龙头、滚珠轴承 |
| Hongkong Zhonghui Mining Ltd. | 中国 | 17 | $309.5K | 阀门龙头、合金钢焊管 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 钢铁软管 | HONGKONG ZHONGHUI MINING LTD | 中国 | $32 |
| 2026-03-05 | 塑料管 | HONGKONG ZHONGHUI MINING LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-05 | 钢铁螺钉螺栓 | HONGKONG ZHONGHUI MINING LTD | 中国 | $88 |
| 2026-03-05 | 耐火混合料 | HONGKONG ZHONGHUI MINING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-05 | 钢铁软管 | HONGKONG ZHONGHUI MINING LTD | 中国 | $19 |
| 2026-03-05 | 高含量耐火砖 | HONGKONG ZHONGHUI MINING LTD | 中国 | $694 |
| 2026-03-05 | 耐火混合料 | HONGKONG ZHONGHUI MINING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-05 | 塑料管 | HONGKONG ZHONGHUI MINING LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-05 | 耐火混合料 | HONGKONG ZHONGHUI MINING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-05 | 钢铁软管 | HONGKONG ZHONGHUI MINING LTD | 中国 | $26 |